Trong IELTS Writing Task 2, ví dụ không chỉ là phần “cho có” để làm bài dài hơn. Ví dụ là công cụ học thuật giúp bạn chứng minh rằng luận điểm của mình hợp lý trong thực tế.
Nhiều thí sinh có luận điểm khá tốt, nhưng vì ví dụ yếu, bài viết vẫn bị đánh giá là under-developed. Điều này khiến điểm Task Response và Coherence & Cohesion không đạt như mong đợi, đặc biệt từ band 6.5 trở lên.
Để đạt band cao, bạn cần hiểu rõ hai tiêu chí giám khảo ngầm sử dụng: ví dụ phải relevant (liên quan trực tiếp) và developed (được phát triển đủ sâu).
“Relevant” nghĩa là gì trong ngữ cảnh IELTS?
Một ví dụ được coi là relevant khi nó trực tiếp minh họa cho luận điểm ngay trước đó. Nói cách khác, giám khảo phải nhìn vào ví dụ và thấy ngay mối liên hệ rõ ràng giữa ví dụ và main idea.
Ví dụ không relevant thường có đặc điểm là đúng chủ đề chung, nhưng không chứng minh được luận điểm cụ thể của đoạn.
Chẳng hạn, nếu luận điểm nói về tác động của công nghệ đến khả năng tập trung, nhưng ví dụ lại chỉ nói chung về việc nhiều người dùng mạng xã hội, thì ví dụ đó có thể đúng chủ đề, nhưng chưa chắc đã chứng minh được vấn đề về sự suy giảm tập trung.
Ở band cao, giám khảo mong đợi ví dụ không chỉ “liên quan mơ hồ”, mà phải “liên quan trực tiếp và cụ thể”.
“Developed” nghĩa là gì trong ngữ cảnh IELTS?
Một ví dụ được coi là developed khi bạn không chỉ nêu ra, mà còn giải thích rõ cơ chế, kết quả hoặc ý nghĩa của ví dụ đó đối với luận điểm.
Ví dụ chưa developed thường chỉ dừng ở mức kể tên hiện tượng, mà không làm rõ vì sao hiện tượng đó chứng minh được luận điểm.
Phát triển ví dụ là quá trình bạn trả lời các câu hỏi ngầm như: điều này xảy ra như thế nào, vì sao nó quan trọng, và nó chứng minh luận điểm ra sao.
Ở band cao, ví dụ thường được gắn với phân tích, chứ không đứng một mình.
Ví dụ chỉ “relevant” nhưng chưa “developed”
Nhiều bài có ví dụ đúng chủ đề, nhưng bị đánh giá thấp vì ví dụ quá ngắn và không được phân tích.
Ví dụ kiểu này thường có cấu trúc: “For example, many people…” rồi kết thúc ngay sau đó. Giám khảo thấy được sự liên quan, nhưng không thấy được chiều sâu.
Trong trường hợp này, ví dụ chỉ đóng vai trò minh họa bề mặt, chứ chưa thực sự củng cố lập luận.
Ví dụ “developed” nhưng chưa đủ “relevant”
Ngược lại, cũng có trường hợp thí sinh phân tích khá dài, nhưng ví dụ lại không đúng trọng tâm của luận điểm.
Khi đó, đoạn văn có vẻ “dài và học thuật”, nhưng giám khảo vẫn đánh giá là thiếu tập trung, vì phần phân tích không chứng minh trực tiếp cho main idea.
Điều này thường xảy ra khi người viết bị cuốn theo chủ đề chung, mà quên mất luận điểm cụ thể của đoạn.
Cấu trúc tư duy của một ví dụ relevant & developed
Một ví dụ mạnh trong IELTS Task 2 thường có ba lớp tư duy.
Lớp thứ nhất là tình huống cụ thể hoặc hiện tượng thực tế. Đây là phần “ví dụ” theo nghĩa thông thường.
Lớp thứ hai là giải thích cơ chế hoặc mối quan hệ nguyên nhân – kết quả trong ví dụ đó.
Lớp thứ ba là liên kết ngược lại với luận điểm, cho thấy rõ vì sao ví dụ này chứng minh được main idea.
Khi cả ba lớp này xuất hiện, ví dụ không chỉ liên quan mà còn có chiều sâu học thuật.
Mối liên hệ giữa ví dụ và under-developed ideas
Under-developed ideas là lỗi rất phổ biến ở band 6.0–6.5, khi luận điểm được nêu ra nhưng không được chứng minh đủ mạnh.
Một trong những nguyên nhân chính là ví dụ quá ngắn, hoặc không được phân tích. Giám khảo nhìn thấy ý tưởng, nhưng không thấy sự phát triển.
Việc sử dụng ví dụ relevant & developed giúp bạn trực tiếp khắc phục lỗi này, vì mỗi luận điểm đều được hỗ trợ bằng phân tích cụ thể.
Bao nhiêu ví dụ là đủ?
Trong IELTS Writing Task 2, chất lượng quan trọng hơn số lượng. Một ví dụ được phát triển tốt thường giá trị hơn hai hoặc ba ví dụ được nêu ra một cách hời hợt.
Ở band cao, nhiều bài chỉ dùng một ví dụ cho mỗi body paragraph, nhưng ví dụ đó được phân tích đủ sâu để làm rõ luận điểm.
Việc cố nhồi nhiều ví dụ có thể khiến đoạn văn bị loãng và làm giảm tính mạch lạc.
Cách kiểm tra nhanh ví dụ của bạn có đạt chuẩn hay không
Một cách tự kiểm tra rất hiệu quả là tự hỏi: nếu bỏ ví dụ này đi, luận điểm có còn được chứng minh rõ ràng không?
Nếu câu trả lời là “không”, nhiều khả năng ví dụ của bạn đang đóng vai trò quan trọng và có liên quan. Sau đó, hãy tự hỏi tiếp: phần giải thích đã đủ để người đọc hiểu vì sao ví dụ này quan trọng chưa?
Nếu bạn chỉ nêu hiện tượng mà chưa giải thích tác động hoặc cơ chế, ví dụ đó chưa đủ developed.
Vai trò của việc được sửa ví dụ chi tiết
Rất nhiều học viên không nhận ra ví dụ của mình yếu, vì bản thân họ thấy “đã có ví dụ rồi”. Tuy nhiên, giám khảo không chỉ chấm việc có ví dụ, mà chấm cách bạn sử dụng ví dụ để lập luận.
Trong mô hình lớp nhỏ, giáo viên có thể chỉ rõ phần nào của ví dụ chưa đủ liên quan, hoặc phần nào cần được phát triển thêm. Ví dụ, tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), với lớp nhỏ 5–7 học viên, việc được kèm sát từng body paragraph giúp học viên cải thiện rõ rệt cách chọn và phát triển ví dụ, từ đó giảm mạnh lỗi under-developed ideas.
Kết luận: Ví dụ là công cụ lập luận, không phải phần trang trí
Trong IELTS Writing Task 2, ví dụ không phải để “làm cho đủ chữ”, mà là công cụ học thuật để củng cố lập luận.
Khi bạn sử dụng ví dụ vừa relevant vừa developed, mỗi body paragraph sẽ trở nên thuyết phục hơn, mạch lạc hơn và có chiều sâu hơn. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp bạn vượt qua các mốc band trung bình và tiến tới band cao trong Writing.



