Từ vựng học thuật cho IELTS Writing Task 1 theo chuẩn examiner

Thầy LEO Cập nhật:
Trong IELTS Writing Task 1, dùng từ “đúng nghĩa học thuật” quan trọng hơn dùng từ “nghe có vẻ cao siêu”. Rất nhiều thí sinh học hàng trăm từ vựng nhưng vẫn bị chấm 5.5–6.0 vì dùng sai ngữ cảnh dữ liệu. Bài viết này giúp bạn hiểu cách chọn và sử dụng từ vựng học thuật đúng chuẩn examiner cho Task 1.
Từ vựng học thuật cho IELTS Writing Task 1 theo chuẩn examiner
Từ vựng học thuật cho IELTS Writing Task 1

Từ vựng trong Writing Task 1 không giống Writing Task 2. Examiner không tìm từ ngữ sáng tạo hay cảm xúc, mà tìm sự chính xác, trung tính và phù hợp với dữ liệu. Một từ dùng đúng ngữ cảnh biểu đồ có giá trị hơn năm từ “nghe sang” nhưng lệch nghĩa.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa band 5.5 và band 7.0 không nằm ở số lượng từ vựng, mà nằm ở việc chọn đúng nhóm từ cho đúng chức năng học thuật.

Nguyên tắc cốt lõi khi dùng từ vựng Task 1

Trước khi học từ mới, cần hiểu rõ một nguyên tắc: Task 1 là báo cáo dữ liệu, không phải kể chuyện. Vì vậy, từ vựng phải đáp ứng ba tiêu chí: khách quan, mô tả được mức độ và không mang quan điểm cá nhân.

Những từ như good, bad, impressive, worrying tuy phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp nhưng gần như không có chỗ đứng trong Task 1. Examiner đánh giá cao các từ thể hiện xu hướng, so sánh và tỷ lệ hơn là từ mang cảm xúc.

Từ vựng mô tả xu hướng tăng

Khi mô tả xu hướng tăng, lỗi phổ biến nhất là lạm dụng duy nhất một từ như increase. Trong khi đó, từ vựng học thuật cho phép bạn thể hiện mức độ và tính chất của sự tăng.

Ở mức trung tính, các động từ như increase, rise, grow là an toàn và đúng chuẩn. Khi cần nhấn mạnh tốc độ hoặc quy mô, có thể dùng các cấu trúc học thuật hơn như experience an upward trend hoặc show a marked increase.

Điều quan trọng là không gắn từ mạnh với dữ liệu yếu. Examiner rất nhạy với sự không tương xứng giữa từ vựng và con số.

Lưu ý quan trọng: các từ mạnh như surge hay soar chỉ dùng khi dữ liệu thật sự đột biến. Dùng từ mạnh cho số liệu yếu là lỗi Task Achievement rất phổ biến.

Từ / Cụm từ Mức độ Ví dụ ứng dụng
increase Trung tính The number of students increased steadily over the period.
rise Trung tính Sales rose gradually between 2010 and 2015.
grow Trung tính The population grew over the five-year period.
show an upward trend Học thuật The figure showed an upward trend throughout the decade.
experience a marked increase Tăng rõ rệt Exports experienced a marked increase after 2018.
surge Tăng nhanh Online sales surged in the final year.
soar Tăng rất mạnh Housing prices soared over a short period.

Từ vựng mô tả xu hướng giảm

Tương tự xu hướng tăng, xu hướng giảm cũng cần được mô tả chính xác về mức độ. Decrease và decline là hai từ phổ biến, trung tính và an toàn.

Với sự giảm mạnh, các từ như drop hay fall sharply được chấp nhận trong văn phong học thuật nếu số liệu thực sự đáng kể. Tuy nhiên, dùng plummet hoặc collapse cho mức giảm nhỏ thường bị đánh giá là phóng đại.

Một điểm examiner đánh giá cao là việc dùng cụm danh từ hóa, ví dụ a gradual decline, thay vì chỉ dùng động từ đơn lẻ.

Danh từ hóa như a gradual decline giúp câu văn học thuật và linh hoạt hơn, thường xuất hiện trong bài band cao.

Từ / Cụm từ Mức độ Ví dụ ứng dụng
decrease Trung tính The unemployment rate decreased slightly.
decline Trung tính There was a gradual decline in production.
fall Trung tính The figure fell over the period shown.
drop Giảm rõ The number of visitors dropped sharply in 2020.
fall sharply Giảm mạnh Profits fell sharply after 2019.
plummet Giảm đột ngột Air travel plummeted during the pandemic.
a gradual decline Danh từ hóa The chart shows a gradual decline in demand.

Từ vựng mô tả sự ổn định và dao động

Đây là nhóm từ vựng rất hay bị bỏ quên, trong khi lại xuất hiện thường xuyên trong biểu đồ thật. Việc chỉ nói “không thay đổi” bằng did not change khiến bài viết thiếu tính học thuật.

Các cụm như remain stable, stay relatively constant hay show little variation thể hiện khả năng mô tả tinh tế hơn. Với dữ liệu lên xuống nhẹ, các từ như fluctuate slightly giúp bài viết trở nên tự nhiên và đúng chuẩn báo cáo.

Từ / Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ ứng dụng
remain stable Ổn định Prices remained stable throughout the period.
stay constant Không đổi The figure stayed constant at around 50%.
show little variation Ít biến động The data showed little variation over time.
fluctuate Dao động The number fluctuated slightly between 2010 and 2015.
fluctuate slightly Dao động nhẹ Sales fluctuated slightly before rising again.

Từ vựng so sánh số liệu

So sánh là linh hồn của Task 1. Examiner không cần bạn liệt kê số, mà cần bạn chỉ ra mối quan hệ giữa các số.

Các cấu trúc học thuật thường dùng bao gồm higher than, lower than, exceed, be comparable to. Khi so sánh nhóm, những từ như respectively hay in contrast giúp câu văn gọn và rõ.

Điểm quan trọng là tránh so sánh cảm tính. Mọi so sánh trong Task 1 đều phải dựa trên số liệu cụ thể hoặc xu hướng rõ ràng.

Cấu trúc Chức năng Ví dụ ứng dụng
higher than / lower than So sánh trực tiếp The figure was higher than that of 2010.
exceed Vượt qua Production exceeded 500 units.
be comparable to Tương đương The two figures were comparable.
in contrast Đối lập In contrast, rural areas saw a decline.
respectively Ghép so sánh The figures were 40% and 30%, respectively.

Từ vựng mô tả tỷ lệ và phân bố

Với pie chart và table, từ vựng mô tả tỷ lệ xuất hiện rất nhiều. Các cụm như account for, make up, constitute được examiner đánh giá cao vì mang tính báo cáo rõ ràng.

Thay vì viết “A is 30%”, cách viết học thuật hơn là A accounted for 30% of the total. Sự thay đổi này không làm câu dài hơn nhiều nhưng nâng cấp rõ rệt mức độ học thuật.

Cụm từ Chức năng Ví dụ ứng dụng
account for Chiếm tỷ lệ Services accounted for 40% of the total.
make up Cấu thành Women made up half of the workforce.
constitute Học thuật Exports constituted the largest share.
the majority / minority Tỷ trọng The majority of respondents preferred option A.

Từ vựng cho Overview

Overview không cần chi tiết số liệu, nhưng cần từ vựng mang tính tổng quát. Các cụm như overall, in general, it is evident that giúp thể hiện cái nhìn bao quát.

Một overview tốt thường dùng từ vựng chỉ xu hướng chính và sự tương phản lớn, chứ không sa vào con số cụ thể. Đây là nơi examiner đánh giá khả năng tổng hợp, không phải trí nhớ số liệu.

Cụm từ Chức năng Ví dụ ứng dụng
overall Tổng quan Overall, there was an upward trend.
in general Bao quát In general, prices increased over time.
it is evident that Nhận định It is evident that demand rose significantly.
the most notable feature Điểm nổi bật The most notable feature is the sharp rise in sales.

Những lỗi từ vựng khiến bài bị kẹt band 5.5–6.0

Lỗi phổ biến nhất là dùng từ vựng Task 2 cho Task 1, khiến bài viết mang màu sắc tranh luận. Lỗi thứ hai là dùng từ quá mạnh so với dữ liệu, làm bài viết thiếu tính khách quan.

Ngoài ra, việc lặp từ không kiểm soát, đặc biệt là lặp increase hoặc decrease trong mọi câu, khiến bài viết đơn điệu và bị đánh giá thấp về Lexical Resource.

Cách học từ vựng Task 1 hiệu quả

Học từ vựng Task 1 không nên theo kiểu học danh sách dài. Cách hiệu quả hơn là học theo chức năng dữ liệu: mô tả xu hướng, so sánh, tỷ lệ và tổng quan.

Việc luyện viết và được sửa cụ thể cách dùng từ trong từng ngữ cảnh biểu đồ giúp người học tiến bộ nhanh hơn rất nhiều. Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), mô hình lớp nhỏ cho phép giáo viên chỉ rõ vì sao một từ được chấp nhận và một từ khác lại khiến bài bị trừ điểm, thay vì chỉ nói chung chung là “dùng từ chưa hay”.

Nên nhớ: Từ vựng đúng quan trọng hơn từ vựng khó

Trong IELTS Writing Task 1, từ vựng học thuật không phải là từ hiếm, mà là từ đúng ngữ cảnh, đúng mức độ và đúng chức năng báo cáo. Khi bạn dùng từ để làm rõ dữ liệu thay vì phô diễn vốn từ, bài viết sẽ trở nên mạch lạc và dễ đạt band cao hơn.

Nếu bạn đang học rất nhiều từ mà điểm Writing Task 1 vẫn không cải thiện, hãy xem lại không phải bạn thiếu từ, mà là bạn chưa dùng từ theo tư duy của examiner.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(9 đánh giá)
(9 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook