So sánh số liệu: tăng – giảm – ổn định trong IELTS Writing Task 1

Thầy LEO Cập nhật:
So sánh số liệu là kỹ năng cốt lõi trong IELTS Writing Task 1, nhưng cũng là nguyên nhân khiến nhiều thí sinh bị tụt band dù không sai ngữ pháp. Bài viết này giúp bạn hiểu cách phân tích và diễn đạt xu hướng tăng, giảm và ổn định theo tư duy examiner, từ đó viết Task 1 rõ ràng, học thuật và hiệu quả hơn.
So sánh số liệu: tăng – giảm – ổn định trong IELTS Writing Task 1
So sánh số liệu trong IELTS Writing Task 1: tăng, giảm và ổn định

Trong IELTS Writing Task 1, examiner không chấm điểm dựa trên việc bạn liệt kê được bao nhiêu con số, mà dựa trên khả năng so sánh và diễn giải xu hướng. Ba trạng thái cơ bản của dữ liệu – tăng, giảm và ổn định – tưởng chừng đơn giản, nhưng lại là nơi rất nhiều thí sinh mất điểm vì tư duy viết chưa đúng.

Rất nhiều bài Task 1 mắc lỗi “đúng số nhưng sai cách viết”: mô tả đầy đủ các mốc thời gian, dùng từ vựng đa dạng, nhưng bài vẫn bị đánh giá thấp do thiếu so sánh thực sự. Hiểu đúng cách xử lý ba trạng thái này là nền tảng để nâng band Writing một cách bền vững.

Vì sao examiner đặc biệt quan tâm đến so sánh xu hướng

Theo tiêu chí Task Achievement, một bài Writing Task 1 đạt điểm cao phải thể hiện được những đặc điểm nổi bật và xu hướng chính của dữ liệu. Examiner không kỳ vọng thí sinh kể lại toàn bộ biểu đồ, mà muốn thấy khả năng nhìn ra điều quan trọng và diễn đạt nó một cách có hệ thống.

So sánh xu hướng tăng, giảm và ổn định chính là cách rõ ràng nhất để chứng minh bạn hiểu dữ liệu. Khi thí sinh chỉ viết từng câu rời rạc cho từng đối tượng, bài viết thường bị xem là mô tả cơ học. Ngược lại, khi biết đặt các xu hướng cạnh nhau để so sánh, bài viết sẽ mang tính học thuật rõ rệt hơn.

Tư duy viết về xu hướng tăng: không chỉ là “go up”

Khi nói đến xu hướng tăng, nhiều thí sinh ngay lập tức nghĩ đến các động từ như increase hay rise. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở từ vựng, mà ở cách bạn nhìn sự tăng đó. Examiner quan tâm đến mức độ tăng, tốc độ tăng và vị trí của đối tượng so với các đối tượng khác.

Một xu hướng tăng có thể đều đặn, mạnh mẽ, chậm rãi hoặc đột biến. Việc nhận diện đặc điểm này giúp bạn chọn cách diễn đạt phù hợp và tránh lặp từ. Quan trọng hơn, bạn cần đặt xu hướng tăng đó vào bối cảnh so sánh: tăng nhiều hơn hay ít hơn các đối tượng còn lại, và tăng trong giai đoạn nào.

Một lỗi phổ biến là mô tả từng mốc tăng riêng lẻ mà không rút ra nhận xét tổng quát. Cách viết này khiến bài dài nhưng thiếu chiều sâu phân tích.

Nhóm sử dụng Từ/Cụm từ học thuật Ví dụ chuẩn examiner
Tăng chung (trung tính) increase / rise / grow The figure increased over the period.
  show an increase The data shows an increase in sales.
Tăng nhẹ / chậm increase slightly Prices increased slightly.
  rise gradually The rate rose gradually over time.
  see a modest increase There was a modest increase in demand.
  edge up The figure edged up towards the end.
Tăng mạnh / nhanh increase sharply Exports increased sharply in 2019.
  rise dramatically The number rose dramatically.
  surge Sales surged in the final year.
  see a significant increase There was a significant increase in revenue.
Tăng đều / xu hướng chung rise steadily The figure rose steadily throughout.
  show a steady increase The data shows a steady increase.
  follow an upward trend Overall, prices followed an upward trend.
Đạt đỉnh / điểm cao nhất peak at The figure peaked at 80 in 2022.
  reach a high of It reached a high of 75.
  climb to Sales climbed to 60 units.
So sánh mức tăng (band cao) increase more rapidly than A increased more rapidly than B.
  rise at a faster rate Sales rose at a faster rate than costs.
  see a greater increase Group A saw a greater increase than Group B.

Phân tích xu hướng giảm: giá trị nằm ở sự tương phản

Xu hướng giảm thường dễ viết hơn tăng, nhưng lại dễ mắc lỗi so sánh kém. Examiner không chỉ muốn biết số liệu giảm, mà muốn thấy sự tương phản giữa đối tượng giảm và các đối tượng khác.

Khi một chỉ số giảm trong khi chỉ số khác tăng hoặc giữ nguyên, đây chính là điểm nổi bật cần khai thác. Việc đặt các xu hướng đối lập cạnh nhau giúp bài viết trở nên rõ ràng và có tính so sánh cao hơn, thay vì chỉ đơn thuần mô tả.

Ngoài ra, cần phân biệt giữa giảm dần và giảm mạnh. Một sự sụt giảm nhẹ trong thời gian dài mang ý nghĩa khác hoàn toàn với một cú giảm đột ngột. Nhận diện được điều này giúp overview và body paragraph chính xác hơn.

Nhóm sử dụng Từ/Cụm từ học thuật Ví dụ chuẩn examiner
Giảm chung (trung tính) decrease / decline / fall The figure declined over the period.
  show a decrease The data shows a decrease in output.
Giảm nhẹ / từ từ decrease slightly Prices decreased slightly.
  fall gradually The rate fell gradually.
  see a modest decline There was a modest decline in sales.
  edge down The figure edged down towards the end.
Giảm mạnh / nhanh decrease sharply Production decreased sharply in 2020.
  fall dramatically The number fell dramatically.
  drop significantly The rate dropped significantly.
  plunge Profits plunged in the final year.
Giảm đều / xu hướng chung decline steadily The figure declined steadily.
  show a steady decrease The data shows a steady decrease.
  follow a downward trend Overall, prices followed a downward trend.
Chạm đáy / mức thấp nhất reach a low of It reached a low of 15.
  bottom out at The figure bottomed out at 20.
  fall to Sales fell to 30 units.
So sánh mức giảm (ăn band) decrease more rapidly than A decreased more rapidly than B.
  fall at a faster rate Costs fell at a faster rate than revenue.
  see a greater decline Group A saw a greater decline than Group B.
Tương phản tăng – giảm while / whereas A fell, whereas B increased.
  in contrast In contrast, Group B experienced growth.
  compared with Compared with A, B remained stable.

Ổn định: xu hướng dễ bị xem nhẹ nhưng rất “ăn điểm”

Xu hướng ổn định thường bị thí sinh bỏ qua hoặc viết sơ sài vì cho rằng “không có gì để nói”. Trên thực tế, examiner đánh giá cao khả năng nhận diện và diễn đạt sự ổn định, đặc biệt khi đặt nó trong mối tương quan với tăng và giảm.

Một đối tượng giữ mức ổn định trong khi các đối tượng khác biến động mạnh thường là một đặc điểm nổi bật của biểu đồ. Nếu không nhắc đến yếu tố này, bài viết có thể bị xem là thiếu bao quát.

Viết về sự ổn định cũng đòi hỏi ngôn ngữ chính xác. Việc dùng sai từ khiến câu văn trở nên mơ hồ, làm giảm tính học thuật của bài viết.

Nhóm sử dụng Từ/Cụm từ học thuật Ví dụ chuẩn examiner
Ổn định chung (trung tính) remain stable The figure remained stable over the period.
  stay stable Prices stayed stable throughout.
  show little change The data shows little change.
  experience no significant change The rate experienced no significant change.
Ổn định tương đối remain relatively stable The figure remained relatively stable.
  stay fairly constant The level stayed fairly constant.
  show minimal variation The data shows minimal variation.
  change very little The figure changed very little.
Ổn định ở một mức cụ thể remain at Sales remained at around 50 units.
  stay at approximately The rate stayed at approximately 30%.
  hover around Prices hovered around 40.
  be maintained at The level was maintained at 60.
Ổn định + tương phản (ăn band) remain stable while … changed A remained stable while B changed.
  show little change in contrast to Sales showed little change in contrast to profits.
  stay constant compared with The figure stayed constant compared with others.
  remain unchanged whereas The rate remained unchanged whereas costs rose.

Kết hợp tăng – giảm – ổn định trong cùng một bài viết

Trong đa số đề IELTS Writing Task 1, ba trạng thái này không xuất hiện riêng lẻ mà đan xen lẫn nhau. Thách thức lớn nhất là tổ chức thông tin sao cho logic và dễ theo dõi.

Một bài viết band cao thường không tách từng đối tượng ra viết riêng, mà nhóm các đối tượng theo xu hướng. Chẳng hạn, nhóm các chỉ số tăng cùng nhau để so sánh mức độ, rồi đối chiếu với nhóm giảm hoặc ổn định. Cách tổ chức này giúp examiner nhanh chóng nắm được bức tranh tổng thể.

Vai trò của overview trong so sánh xu hướng

Overview là nơi thể hiện rõ nhất khả năng so sánh tăng – giảm – ổn định. Một overview hiệu quả thường chỉ ra được xu hướng chủ đạo và sự tương phản chính, thay vì cố gắng bao quát mọi chi tiết.

Nhiều thí sinh mắc lỗi đưa quá nhiều thông tin vào overview, khiến phần này trở nên rối và mất tính khái quát. Examiner đánh giá cao những overview ngắn gọn nhưng sắc nét, thể hiện rõ ai tăng, ai giảm và ai ổn định ở mức độ tổng thể.

Lỗi tư duy khiến so sánh số liệu bị tụt band

Một lỗi phổ biến là mô tả từng đối tượng một cách độc lập, không có câu nối so sánh. Dù thông tin đúng, bài viết vẫn bị đánh giá thấp ở tiêu chí Coherence and Cohesion.

Lỗi thứ hai là lạm dụng từ vựng xu hướng nhưng không phản ánh đúng dữ liệu. Việc dùng từ “dramatically” cho một mức tăng rất nhỏ cho thấy người viết chưa hiểu bản chất số liệu.

Lỗi thứ ba là bỏ qua xu hướng ổn định, khiến bài viết thiếu cân đối và không phản ánh đầy đủ biểu đồ.

Luyện kỹ năng so sánh xu hướng hiệu quả

Để cải thiện kỹ năng này, người học cần luyện nhìn biểu đồ trước khi viết, tập trung trả lời câu hỏi: ai tăng, ai giảm, ai ổn định, và sự khác biệt lớn nhất là gì. Việc viết thử overview hoặc chỉ viết các câu so sánh ngắn sẽ hiệu quả hơn việc viết cả bài một cách máy móc.

Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), kỹ năng so sánh xu hướng được luyện rất kỹ trong các lớp nhỏ 5–7 học viên. Nhờ được kèm sát và chỉnh sửa từng câu, học viên dần hình thành tư duy phân tích dữ liệu đúng chuẩn examiner, thay vì chỉ học thuộc mẫu câu.

So sánh đúng xu hướng là chìa khóa nâng band Task 1

So sánh số liệu tăng – giảm – ổn định không chỉ là kỹ thuật viết, mà là biểu hiện rõ ràng nhất của tư duy học thuật trong IELTS Writing Task 1. Khi bạn hiểu và áp dụng đúng cách, bài viết sẽ trở nên mạch lạc, có chiều sâu và dễ đạt band cao hơn.

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong Writing Task 1, hãy bắt đầu từ việc rèn luyện kỹ năng so sánh xu hướng. Chỉ cần thay đổi cách nhìn dữ liệu, band điểm của bạn hoàn toàn có thể cải thiện rõ rệt trong thời gian ngắn.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(2 đánh giá)
(2 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook