Trong bốn tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 2, Coherence & Cohesion thường được gộp chung, khiến nhiều thí sinh nghĩ rằng đây chỉ là vấn đề “dùng từ nối”.
Thực tế, đây là một trong những hiểu lầm lớn nhất trong luyện thi IELTS. Coherence và Cohesion liên quan đến hai cấp độ khác nhau của mạch lạc: một là mạch lạc về tư duy, một là mạch lạc về ngôn ngữ.
Rất nhiều bài viết có rất nhiều linking words nhưng vẫn bị đánh giá là thiếu mạch lạc, vì phần tư duy (coherence) yếu, dù phần bề mặt ngôn ngữ (cohesion) có vẻ ổn.
Coherence là gì trong IELTS Writing?
Coherence liên quan đến cách ý tưởng được tổ chức và phát triển một cách logic trong toàn bộ bài viết. Đây là mạch lạc ở cấp độ tư duy.
Một bài viết có coherence tốt khi người đọc có thể dễ dàng theo dõi lập luận từ mở bài, qua từng body paragraph, đến kết luận, và thấy rõ mối quan hệ logic giữa các ý.
Coherence thể hiện ở việc mỗi đoạn có một nhiệm vụ rõ ràng, mỗi luận điểm được phát triển đầy đủ, và toàn bộ bài bám sát thesis statement.
Nếu bài viết có cấu trúc lộn xộn, ý nhảy cóc, hoặc các đoạn không liên quan chặt chẽ với nhau, bài sẽ bị đánh giá thấp về coherence, dù câu chữ riêng lẻ có thể đúng.
Cohesion là gì trong IELTS Writing?
Cohesion liên quan đến cách các câu và các phần của bài được kết nối với nhau bằng phương tiện ngôn ngữ. Đây là mạch lạc ở cấp độ hình thức.
Cohesion được thể hiện qua linking words, đại từ thay thế, lặp từ có kiểm soát, và các cấu trúc tham chiếu giúp người đọc hiểu mối liên hệ giữa các câu.
Một bài có cohesion tốt giúp người đọc “không bị ngắt mạch” khi chuyển từ câu này sang câu khác. Tuy nhiên, cohesion chỉ giúp kết nối bề mặt, không tự tạo ra logic nếu tư duy bên dưới yếu.
Sự khác biệt cốt lõi giữa Cohesion và Coherence
Điểm khác biệt quan trọng nhất là: coherence đến từ tư duy, cohesion đến từ ngôn ngữ.
Bạn có thể có cohesion mà không có coherence. Ví dụ, một đoạn văn có rất nhiều “however”, “moreover”, “therefore”, nhưng các ý không thực sự liên quan logic với nhau. Đoạn văn đó nhìn có vẻ học thuật, nhưng tư duy bên dưới rời rạc.
Ngược lại, bạn cũng có thể có coherence tương đối tốt nhưng cohesion yếu, khi ý tưởng hợp lý nhưng thiếu công cụ ngôn ngữ để kết nối mượt mà.
Ở band cao, giám khảo mong đợi cả hai: tư duy logic (coherence) và cách kết nối ngôn ngữ tự nhiên (cohesion).
Coherence thể hiện qua cấu trúc và chiến lược lập luận
Coherence bắt đầu từ cách bạn phân tích đề, viết thesis statement và xây dựng body paragraph.
Nếu thesis rõ ràng và mỗi body paragraph phát triển đúng một luận điểm để hỗ trợ thesis, bài viết sẽ có coherence tốt ở cấp độ tổng thể.
Trong từng đoạn, coherence thể hiện qua việc các câu đi theo một dòng lập luận, không nhảy sang ý mới quá sớm, và không trộn nhiều luận điểm trong cùng một đoạn.
Khi người đọc có thể tóm tắt mỗi đoạn bằng một câu chính, đó là dấu hiệu của coherence tốt.
Cohesion thể hiện qua cách nối câu và tham chiếu
Cohesion được xây dựng qua nhiều công cụ, không chỉ là linking words.
Việc dùng đại từ để thay thế danh từ đã nhắc, việc lặp lại từ khóa một cách có kiểm soát, và việc dùng cấu trúc tham chiếu đều góp phần tạo cohesion.
Một bài cohesion tốt không khiến người đọc phải đoán “this”, “these”, “such” đang ám chỉ điều gì. Mối liên hệ giữa các câu được làm rõ bằng ngôn ngữ, không gây mơ hồ.
Tuy nhiên, lạm dụng linking words có thể phản tác dụng, khiến bài viết trở nên nặng nề và thiếu tự nhiên.
Vì sao nhiều bài có nhiều linking words vẫn bị chấm thấp?
Một lỗi rất phổ biến là người học cố tình chèn thật nhiều từ nối để “làm cho bài mạch lạc”.
Trong thực tế, nếu logic tư duy yếu, việc thêm linking words chỉ làm lộ rõ sự gượng ép. Giám khảo dễ nhận ra khi từ nối không phản ánh đúng mối quan hệ logic giữa các ý.
Ví dụ, dùng “therefore” trong khi câu sau không thực sự là hệ quả của câu trước là một dấu hiệu rõ ràng của cohesion hình thức nhưng coherence yếu.
Coherence quan trọng hơn Cohesion ở band cao
Ở các band trung bình, cohesion có thể giúp bài viết trông có vẻ học thuật hơn. Tuy nhiên, từ band 6.5 trở lên, coherence trở thành yếu tố phân hóa mạnh.
Giám khảo tập trung nhiều hơn vào việc: lập luận có logic không, các đoạn có phát triển đủ sâu không, và toàn bài có nhất quán với thesis statement không.
Nếu coherence yếu, cohesion tốt cũng không cứu được bài.
Cách cải thiện Coherence một cách hệ thống
Để cải thiện coherence, người học cần tập trung vào cấu trúc và tư duy, không chỉ vào từ vựng.
Việc luyện viết thesis statement rõ ràng, topic sentence cụ thể, và body paragraph chỉ tập trung vào một main idea là nền tảng của coherence.
Ngoài ra, việc rà soát lại bài bằng cách tự hỏi: mỗi đoạn có đang làm đúng nhiệm vụ không, và có thực sự hỗ trợ thesis không, là cách rất hiệu quả để tăng coherence.
Cách cải thiện Cohesion mà không máy móc
Cohesion nên được cải thiện bằng cách học cách tham chiếu tự nhiên, thay vì chỉ học danh sách linking words.
Việc dùng đại từ, lặp lại từ khóa chính, và dùng cấu trúc câu đa dạng giúp bài viết kết nối mượt mà mà không bị nặng nề.
Mục tiêu không phải là có nhiều từ nối, mà là làm cho người đọc dễ theo dõi dòng suy nghĩ.
Vai trò của phản hồi chuyên sâu trong việc sửa Coherence & Cohesion
Coherence đặc biệt khó tự sửa, vì người viết thường thấy logic của mình “có vẻ ổn”. Tuy nhiên, trong mắt người đọc và giám khảo, các lỗ hổng logic lại rất rõ.
Trong mô hình lớp nhỏ, giáo viên có thể chỉ ra chính xác đoạn nào bị đứt mạch tư duy, đoạn nào nối câu chưa tự nhiên. Ví dụ, tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), với lớp nhỏ 5–7 học viên, việc được kèm sát từng bài giúp học viên cải thiện rõ cả coherence lẫn cohesion, thay vì chỉ học cách thêm linking words.
Kết luận: Coherence là gốc, Cohesion là công cụ
Trong IELTS Writing Task 2, coherence là nền tảng tư duy, còn cohesion là công cụ ngôn ngữ để thể hiện nền tảng đó.
Một bài viết band cao không phải là bài có nhiều từ nối nhất, mà là bài có lập luận rõ ràng, mạch tư duy chặt chẽ, và được kết nối bằng ngôn ngữ một cách tự nhiên.
Khi bạn tập trung xây dựng coherence trước, cohesion sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn – và đó chính là cách tiếp cận đúng chuẩn học thuật để nâng band Writing một cách bền vững.



