Vai trò của chunk trong chủ đề Shopping & Consumption
Shopping & Consumption không chỉ xoay quanh việc bạn mua gì, mà giám khảo còn muốn thấy cách bạn đánh giá sản phẩm, nhận thức tiêu dùng, suy nghĩ về bền vững, và cảm xúc khi mua sắm. Nếu chỉ nói “I bought a T-shirt” hoặc “I shop online”, câu trả lời sẽ rất hạn chế.
Chunk giúp giải quyết vấn đề này vì chúng thể hiện cách người bản xứ diễn đạt, mang tính tự nhiên, và giúp thí sinh mở rộng ý nhanh chóng. Khi bạn dùng những cụm như compare prices, sustainable brands, get a good deal, hoặc avoid unnecessary purchases, giám khảo thấy được khả năng thao tác ngôn ngữ linh hoạt.
Đây cũng là phương pháp được áp dụng khi dạy Speaking tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), nơi mỗi lớp chỉ 5–7 học viên và được chỉnh từng cách dùng chunk ngay trong từng câu trả lời.
Bảng chunk Shopping & Consumption chia theo nhóm
Dưới đây là hệ thống shopping chunks đầy đủ nhất theo nhóm chủ đề, có chú giải và câu mẫu để bạn hiểu cách sử dụng ngay lập tức.
Nhóm 1: Thói quen và hành vi mua sắm
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| shop on impulse | mua sắm bốc đồng | I used to shop on impulse when I was younger. |
| make informed purchases | mua sắm có cân nhắc | I try to make informed purchases by reading reviews first. |
| be a frequent shopper | người hay mua sắm | I’m a frequent shopper at local markets. |
| browse through stores | dạo xem hàng | I love browsing through stores on weekends. |
| stick to a shopping list | bám sát danh sách mua sắm | Making a list helps me stick to a shopping list and avoid overspending. |
| control my spending habits | kiểm soát thói quen chi tiêu | I’ve been trying to control my spending habits lately. |
Nhóm 2: Giá cả và đánh giá sản phẩm
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| compare prices | so sánh giá | I always compare prices online before buying anything. |
| get a good deal | mua được giá hời | I managed to get a good deal on my new phone. |
| overpriced items | hàng hóa giá quá cao | Many fashion items are overpriced these days. |
| value for money | xứng đáng đồng tiền | This laptop offers excellent value for money. |
| discounts and promotions | giảm giá và khuyến mãi | I usually wait for discounts and promotions before shopping. |
| cost-effective choice | lựa chọn tiết kiệm | Buying in bulk can be a cost-effective choice. |
Nhóm 3: Thương hiệu và chất lượng
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| sustainable brands | thương hiệu bền vững | I prefer supporting sustainable brands. |
| well-established brands | thương hiệu lâu đời | Well-established brands often offer reliable quality. |
| brand loyalty | trung thành thương hiệu | My brand loyalty is mainly due to consistent quality. |
| premium quality products | sản phẩm chất lượng cao | The store is known for its premium quality products. |
| budget-friendly options | lựa chọn hợp túi tiền | Students often choose budget-friendly options. |
| counterfeit products | hàng giả | Online platforms sometimes have counterfeit products. |
Nhóm 4: Trải nghiệm và cảm xúc khi mua sắm
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| window shopping | xem hàng cho vui | I enjoy window shopping after work. |
| a sense of satisfaction | cảm giác thỏa mãn | Buying gifts for others gives me a sense of satisfaction. |
| enjoyable shopping experience | trải nghiệm mua sắm thú vị | The staff created an enjoyable shopping experience. |
| feel overwhelmed by choices | choáng ngợp vì quá nhiều lựa chọn | I sometimes feel overwhelmed by choices in big malls. |
| retail therapy | mua sắm để giải tỏa | Some people use retail therapy to relieve stress. |
| customer experience | trải nghiệm khách hàng | Good customer experience makes me return to a store. |
Nhóm 5: Mua sắm online và công nghệ
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| shop online regularly | thường xuyên mua online | I shop online regularly because it’s convenient. |
| add items to the cart | thêm hàng vào giỏ | I often add items to the cart but don’t check out. |
| read customer reviews | đọc đánh giá của khách | I always read customer reviews before buying electronics. |
| fast delivery services | dịch vụ giao hàng nhanh | I love platforms with fast delivery services. |
| secure payment methods | phương thức thanh toán an toàn | Secure payment methods make online shopping safer. |
| return or exchange policy | chính sách đổi trả | A clear return policy is important to me. |
Nhóm 6: Tiêu dùng bền vững và nhận thức môi trường
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| eco-friendly packaging | bao bì thân thiện môi trường | I prefer products with eco-friendly packaging. |
| reduce unnecessary purchases | giảm mua sắm không cần thiết | I try to reduce unnecessary purchases to minimise waste. |
| second-hand markets | chợ đồ cũ | Second-hand markets are becoming more popular. |
| conscious consumer | người tiêu dùng có ý thức | I’m trying to become a more conscious consumer. |
| support local businesses | ủng hộ doanh nghiệp địa phương | I support local businesses whenever possible. |
| long-lasting products | sản phẩm bền | I invest in long-lasting products to avoid frequent replacements. |
Nhóm 7: Tình huống mua sắm thực tế (hữu ích cho Part 2)
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| be on a tight budget | ngân sách hạn chế | I was on a tight budget but needed a new backpack. |
| save up for something | tiết kiệm để mua | I saved up for months to buy a new laptop. |
| make a big purchase | mua món đồ có giá trị | I made a big purchase last year when I bought my camera. |
| go to a shopping spree | mua sắm thả ga | I went on a shopping spree after receiving my bonus. |
| unforgettable shopping experience | trải nghiệm khó quên | It was an unforgettable shopping experience thanks to the staff. |
| regret buying something | hối hận khi mua | I regret buying something I didn’t really need. |
Mẫu câu trả lời Speaking Part 2 sử dụng nhiều chunk
Dưới đây là đoạn mẫu thể hiện cách đưa chunk vào tự nhiên, không gượng ép:
“I want to describe a memorable shopping experience I had last year. At that time, I was on a tight budget, but I really needed a new pair of running shoes. I compared prices across different stores to make an informed purchase. Eventually, I chose a sustainable brand because the quality was excellent and the product offered real value for money. The customer experience was impressive as well, which gave me a genuine sense of satisfaction after completing the purchase.”
Mẹo luyện chunk hiệu quả để đạt band cao hơn
Không học từng chunk rời rạc
Hãy học theo nhóm nghĩa, như “giá cả – cảm xúc – mua online”, để dễ kết nối ý.
Gắn chunk vào trải nghiệm cá nhân
Giám khảo đánh giá cao câu trả lời có cảm xúc thật và chi tiết đời sống.
Luyện nói có người sửa
Nếu được chỉnh trực tiếp từng câu, bạn sẽ biết chunk nào phù hợp với phong cách nói của mình. Đây là lý do tại sao các lớp nhỏ như Lớp IELTS Năng Khiếu tại Rạch Dừa (Vũng Tàu) rất hiệu quả trong việc áp dụng kỹ thuật chunking.
Kết luận: Chunk giúp bạn nói tự nhiên, sâu sắc và đúng trọng tâm
Shopping & Consumption là chủ đề quen thuộc nhưng dễ bị đơn giản hóa nếu chỉ dùng từ cơ bản. Khi áp dụng hệ thống chunk theo từng nhóm như trên, câu trả lời của bạn sẽ giàu ý hơn, logic hơn và thể hiện được khả năng sử dụng ngôn ngữ mang tính bản địa.
Không chỉ phục vụ IELTS Speaking, việc thành thạo chunk còn giúp bạn giao tiếp tự nhiên trong đời sống. Nếu bạn muốn luyện sâu hơn, hãy thực hành theo từng nhóm chunk hoặc tham gia chương trình luyện nói kèm sát để được sửa từng câu, từng lỗi.



