Giao thông công cộng là một chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking, nhưng rất nhiều thí sinh thường rơi vào vòng lặp những câu trả lời đơn giản như “I take the bus” hay “The traffic is bad”, khiến bài nói trở nên mờ nhạt và thiếu điểm nhấn. Để thể hiện khả năng diễn đạt tốt, bạn cần nhiều hơn các từ rời rạc; bạn cần chunk – các cụm từ tự nhiên, có tính khái niệm và phản ánh đúng cách người bản xứ tư duy.
Khi sử dụng những cụm như reduce traffic congestion, reliable public transport system hay daily commute, bạn không chỉ mô tả được hành động mà còn thể hiện được góc nhìn, cảm nhận và đánh giá. Đây là điểm giúp tăng band từ vựng và độ trôi chảy.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), chủ đề này được luyện tập bằng cách gắn chunk vào từng dạng câu hỏi Speaking. Với sĩ số chỉ 5–7 học viên, giáo viên kèm sát từng câu trả lời để đảm bảo học viên vận dụng chunk một cách linh hoạt thay vì học thuộc lòng.
Dưới đây là bài blog hoàn chỉnh chia hệ thống chunk theo nhóm, có bảng giải thích và câu mẫu giúp bạn luyện tập dễ dàng.
Ý nghĩa của việc sử dụng chunk trong chủ đề Public Transport
Public Transport là chủ đề chứa nhiều khái niệm xã hội, nên câu trả lời thường đòi hỏi khả năng nhận định và phân tích. Chunk giúp bạn:
- Mô tả hành trình, trải nghiệm đi lại hàng ngày.
- Phản ánh cảm xúc: thuận tiện, bất tiện, tốn thời gian, thoải mái.
- Đưa nhận định: hiệu quả, thân thiện môi trường, chi phí hợp lý.
- Mở rộng ý: so sánh giữa phương tiện công cộng và phương tiện cá nhân.
- Trả lời Part 3 ở mức học thuật hơn: chính sách, lợi ích xã hội, bền vững.
Nhóm 1: Chunk mô tả hoạt động di chuyển hàng ngày
Nhóm này giúp mô tả thói quen, lịch trình hoặc hành trình quen thuộc. Thích hợp cho Part 1.
Mục đích sử dụng: miêu tả daily routine, thói quen đi làm – đi học, mức độ phụ thuộc vào phương tiện công cộng.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| daily commute | hành trình di chuyển hằng ngày | My daily commute usually takes around thirty minutes by bus. |
| catch the bus/train | bắt xe buýt/tàu | I catch the bus every morning to get to my university. |
| travel during peak hours | đi lại giờ cao điểm | Travelling during peak hours can be exhausting because the vehicles are always crowded. |
| rely on public transport | phụ thuộc vào giao thông công cộng | I rely on public transport since I don’t own a motorbike. |
| get around the city | di chuyển trong thành phố | Public transport makes it easier for me to get around the city. |
Nhóm 2: Chunk mô tả chất lượng và đặc điểm phương tiện công cộng
Dùng cho Part 2 và Part 3 khi mô tả xe buýt, tàu điện, hệ thống giao thông.
Mục đích sử dụng: đánh giá chất lượng dịch vụ, độ an toàn, tần suất.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| reliable public transport system | hệ thống giao thông công cộng đáng tin cậy | A reliable public transport system encourages more people to leave their cars at home. |
| well-maintained vehicles | phương tiện được bảo trì tốt | The city has well-maintained vehicles that feel safe and clean. |
| frequent services | tuyến chạy thường xuyên | Frequent services reduce waiting time significantly. |
| affordable fares | giá vé hợp lý | I prefer buses because they offer affordable fares for students. |
| user-friendly system | hệ thống dễ sử dụng | The new ticketing app makes the whole system very user-friendly. |
Nhóm 3: Chunk mô tả trải nghiệm đi lại
Nhóm này giúp bạn mô tả cảm xúc, trải nghiệm cụ thể, rất phù hợp cho Speaking Part 2.
Mục đích: diễn đạt thuận tiện, bất tiện, dễ chịu, bí bách, những khoảnh khắc đáng nhớ.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| crowded buses/trains | xe đông đúc | I try to avoid crowded buses because they make me feel uncomfortable. |
| have a pleasant ride | có chuyến đi dễ chịu | I had a pleasant ride thanks to the air-conditioned carriage. |
| get stuck in traffic | kẹt xe | I got stuck in traffic, so the bus arrived much later than expected. |
| save travel time | tiết kiệm thời gian di chuyển | Using the metro helps save a lot of travel time. |
| enjoy the scenery | tận hưởng cảnh vật | I enjoy the scenery when travelling by train. |
Nhóm 4: Chunk phân tích tác động xã hội
Nhóm này dùng cho Speaking Part 3: lợi ích, chính sách, phát triển bền vững.
Mục đích: thể hiện tư duy phân tích, lập luận có chiều sâu.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| reduce traffic congestion | giảm ùn tắc giao thông | Public transport plays an important role in reducing traffic congestion. |
| cut down carbon emissions | giảm khí thải carbon | Promoting public transport can help cities cut down carbon emissions. |
| encourage eco-friendly travel | khuyến khích di chuyển thân thiện môi trường | Governments should encourage eco-friendly travel by improving bus and train services. |
| invest in infrastructure | đầu tư hạ tầng | More investment in infrastructure is crucial for long-term development. |
| promote sustainable mobility | thúc đẩy giao thông bền vững | Sustainable mobility is becoming a priority for modern cities. |
Nhóm 5: Chunk so sánh giữa phương tiện cá nhân và công cộng
Nhóm này giúp bạn chuyển ý và mở rộng lập luận.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| more cost-effective than driving | tiết kiệm hơn lái xe cá nhân | Taking the bus is more cost-effective than driving a private car. |
| less convenient compared to motorcycles | kém thuận tiện hơn xe máy | Buses are less convenient compared to motorcycles in small cities. |
| offer greater safety | an toàn hơn | Trains often offer greater safety than riding scooters. |
| reduce reliance on private vehicles | giảm sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân | A modern metro system can reduce reliance on private vehicles. |
| provide an alternative travel option | cung cấp lựa chọn thay thế | Public bicycles provide an alternative travel option for short distances. |
Mẫu đoạn Part 2 dùng nhiều chunk tự nhiên
Bạn có thể tham khảo đoạn mô phỏng dưới đây để hiểu cách kết hợp nhiều chunk mà vẫn tự nhiên, mạch lạc:
“One memorable experience related to public transport was a train trip I took last summer. I relied on public transport during my daily commute at that time, but this journey was special. The train had well-maintained vehicles and offered a very pleasant ride. I enjoyed the scenery throughout the trip, which helped me escape the stress of travelling during peak hours. The service was frequent, affordable, and reliable, making the whole experience smooth and enjoyable.”
Lời khuyên luyện thi: cách đưa chunk vào bài nói tự nhiên
Nhiều thí sinh biết rất nhiều từ vựng nhưng không biết cách triển khai. Dưới đây là vài kỹ thuật giúp bạn luyện hiệu quả:
- Đặt chunk vào câu chuyện thật của bạn.
- Dùng chunk làm “điểm móc” để thêm cảm xúc hoặc đánh giá.
- Chuyển đổi linh hoạt: từ mô tả sang phân tích, từ trải nghiệm sang quan điểm.
- Ghi âm và nghe lại nhằm kiểm tra độ tự nhiên.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu – phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), phương pháp này được áp dụng cho từng buổi luyện, với sĩ số nhỏ 5–7 học viên nên giáo viên có thể sửa lỗi phát âm, nhịp nói và cách triển khai chunk cho từng bạn.
Kết luận: Chunk giúp bạn nâng cấp khả năng nói và phân tích trong chủ đề Public Transport
Sử dụng chunk không chỉ giúp bạn nói hay hơn mà còn giúp bạn tư duy tiếng Anh đúng ngữ cảnh. Public Transport là một trong những chủ đề yêu cầu khả năng mô tả, kể chuyện và đánh giá tổng quan, vì vậy việc có một bộ chunk theo nhóm sẽ giúp bạn làm chủ mọi dạng câu hỏi Speaking.
Khi luyện tập thường xuyên và áp dụng đúng cách, bạn sẽ thấy câu trả lời trở nên giàu thông tin, logic và tự nhiên hơn. Nếu bạn muốn được hướng dẫn kèm sát hơn, luyện nói đúng phương pháp và có người sửa từng lỗi nhỏ, bạn có thể tham khảo Lớp IELTS Năng Khiếu tại phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), nơi từng học viên được theo sát lộ trình để đạt mục tiêu nhanh chóng và hiệu quả.



