Ý nghĩa của việc sử dụng chunk trong chủ đề Personality & Self-development
Trong các bài thi Speaking, đặc biệt là Part 2 và Part 3, giám khảo luôn mong đợi thí sinh có khả năng diễn đạt suy nghĩ một cách sâu sắc, nhất quán và mang tính phản tư (reflective thinking). Đây là lý do chủ đề Personality & Self-development xuất hiện rất thường xuyên – từ mô tả tính cách nghệ sĩ bạn ngưỡng mộ cho đến chia sẻ về thói quen tự rèn luyện.
Dù vậy, nhiều thí sinh chỉ dùng các từ đơn giản như “I’m friendly”, “I try to be better”, “I want to improve myself”, khiến bài nói thiếu tính học thuật và chiều sâu. Chunk là giải pháp hiệu quả vì chúng mô tả hành vi, cảm xúc và quá trình phát triển bản thân bằng ngữ cảnh tự nhiên – gần với cách người bản xứ sử dụng.
Khi học viên tại Lớp IELTS Năng Khiếu (Rạch Dừa – Vũng Tàu) được rèn sử dụng chunk theo từng kiểu câu hỏi, họ dễ dàng mở rộng ý, tạo liên kết mượt mà và đạt điểm từ vựng cao hơn. Với lớp nhỏ 5–7 học viên, mỗi người được chỉnh lỗi và hướng dẫn cách triển khai chunk linh hoạt vào bài nói hằng buổi.
Dưới đây là các nhóm chunk đầy đủ, chia theo mục đích sử dụng, kèm bảng giải thích và câu mẫu để bạn áp dụng trực tiếp.
Nhóm 1: Chunk mô tả tính cách cốt lõi
Nhóm này giúp bạn mô tả tính cách bản thân hoặc người khác một cách tự nhiên, tránh các tính từ đơn lẻ. Dùng trong Part 1 khi nói về bản thân; Part 2 khi mô tả bạn bè, người thân hoặc người nổi tiếng; Part 3 khi phân tích vai trò tính cách trong xã hội.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| have a calm personality | có tính cách điềm đạm | My father has a calm personality, which helps him handle pressure well. |
| be naturally optimistic | bản tính lạc quan | I'm naturally optimistic, so I rarely feel discouraged. |
| have a strong sense of responsibility | có tinh thần trách nhiệm cao | She has a strong sense of responsibility at work. |
| be open to new experiences | cởi mở với trải nghiệm mới | I’m always open to new experiences, especially when traveling. |
| have an independent mindset | tư duy độc lập | Teenagers should develop an independent mindset as they grow. |
Nhóm 2: Chunk mô tả điểm mạnh cá nhân
Nhóm này phù hợp cho các câu hỏi về năng lực làm việc, kỹ năng mềm hoặc mô tả phẩm chất bạn tự hào. Dùng tốt trong Part 3 khi thảo luận vai trò của kỹ năng hoặc tính cách trong xã hội hiện đại.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| play to my strengths | tận dụng điểm mạnh | I always try to play to my strengths when working in a team. |
| be good at handling stress | giỏi kiểm soát căng thẳng | I'm quite good at handling stress thanks to meditation. |
| have strong communication skills | có kỹ năng giao tiếp tốt | I believe strong communication skills help me work effectively. |
| adapt to new situations easily | dễ thích nghi với thay đổi | Moving to a new city taught me to adapt to new situations easily. |
| think critically about problems | suy nghĩ phản biện | University helped me think critically about problems. |
Nhóm 3: Chunk mô tả điểm yếu và hạn chế
Một câu trả lời cân bằng nên có cả điểm mạnh và điểm yếu, thể hiện sự phản tư. Dùng cho Part 1 (hỏi về personality) và Part 2/3 (nói về quá trình hoàn thiện bản thân).
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| struggle with time management | gặp khó khăn trong quản lý thời gian | I used to struggle with time management in university. |
| be easily distracted | dễ mất tập trung | I’m easily distracted when working in noisy places. |
| lack confidence in public speaking | thiếu tự tin khi nói trước đám đông | I used to lack confidence in public speaking. |
| be too self-critical | quá khắt khe với bản thân | I'm sometimes too self-critical, especially after making small mistakes. |
| have trouble making decisions | khó đưa ra quyết định | I often have trouble making decisions under pressure. |
Nhóm 4: Chunk về hành trình phát triển bản thân
Nhóm này rất quan trọng cho Part 2 khi mô tả trải nghiệm, sự thay đổi hoặc bài học cuộc sống. Diễn đạt quá trình trưởng thành, rèn luyện, tạo sự sâu sắc trong câu chuyện.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| work on self-improvement | rèn luyện bản thân | I've been working on self-improvement by reading daily. |
| step out of my comfort zone | bước ra khỏi vùng an toàn | Studying abroad forced me to step out of my comfort zone. |
| learn from past mistakes | học từ sai lầm quá khứ | I learned from past mistakes and became more patient. |
| develop a growth mindset | phát triển tư duy cầu tiến | I try to develop a growth mindset rather than fearing failure. |
| set meaningful personal goals | đặt mục tiêu cá nhân ý nghĩa | Every year, I set meaningful personal goals for myself. |
Nhóm 5: Chunk mô tả động lực, tham vọng và mục tiêu
Phù hợp với các câu hỏi về ước mơ, định hướng tương lai hoặc quan điểm self-development.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| stay motivated to improve | giữ động lực phát triển | I stay motivated to improve by tracking my progress. |
| have long-term aspirations | có hoài bão dài hạn | I have long-term aspirations to become a psychologist. |
| strive for personal growth | nỗ lực phát triển bản thân | I always strive for personal growth through reading. |
| push myself to be better | thúc đẩy bản thân tốt hơn | I push myself to be better every day. |
| maintain a sense of purpose | giữ tinh thần có mục đích | Volunteering helps me maintain a sense of purpose. |
Nhóm 6: Chunk mô tả hành vi và thói quen self-discipline
Nhóm này cực kỳ hữu ích khi mô tả thói quen tốt, kỷ luật và cách duy trì chúng.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| build positive daily habits | xây dựng thói quen tích cực | I try to build positive daily habits like journaling. |
| stay committed to my routine | kiên trì với lịch trình | I stay committed to my routine even on busy days. |
| manage my priorities effectively | sắp xếp ưu tiên hiệu quả | I manage my priorities effectively by planning ahead. |
| resist unnecessary distractions | tránh sao nhãng không cần thiết | I turn off notifications to resist unnecessary distractions. |
| take consistent actions | hành động đều đặn | Personal development requires taking consistent actions. |
Nhóm 7: Chunk mô tả tác động của self-development đến cuộc sống
Ngoài chia sẻ quá trình, bạn cần nói rõ nó đã thay đổi cuộc sống thế nào.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| become a better version of myself | trở thành phiên bản tốt hơn | Meditation has helped me become a better version of myself. |
| improve my emotional resilience | tăng khả năng chịu đựng cảm xúc | Failure improved my emotional resilience. |
| strengthen my interpersonal skills | cải thiện kỹ năng giao tiếp | Teamwork has strengthened my interpersonal skills. |
| gain a deeper understanding of myself | hiểu rõ bản thân hơn | Traveling alone helped me gain a deeper understanding of myself. |
| feel more confident in my decisions | tự tin hơn trong quyết định | After years of learning, I feel more confident in my decisions. |
Mẫu đoạn Part 2 dùng nhiều chunk về Personality & Self-development
Here is a model response:
“I’d like to talk about a personal change I experienced last year. At that time, I struggled with time management and was often too self-critical. So I decided to work on self-improvement by building positive daily habits and setting meaningful personal goals. It wasn’t easy, but stepping out of my comfort zone helped me gain a deeper understanding of myself. Over time, I became a better version of myself and learned how to stay motivated to improve.”
Vì sao chủ đề Personality & Self-development thường xuất hiện trong Part 3?
Trong Part 3, giám khảo muốn kiểm tra khả năng tư duy của thí sinh qua các câu hỏi mang tính khái quát, chẳng hạn:
- Con người có thể thay đổi tính cách theo thời gian không?
- Điều gì ảnh hưởng lớn nhất đến sự trưởng thành của một người?
- Xã hội hiện đại có khiến giới trẻ áp lực phải “self-improve” hay không?
Vì vậy, việc sở hữu nhiều chunk mang tính học thuật và giàu chiều sâu sẽ giúp bạn đưa ra nhận xét logic, giàu màu sắc cá nhân thay vì trả lời quá phiến diện.
Đây cũng là lý do mà Lớp IELTS Năng Khiếu tại phường Rạch Dừa (Vũng Tàu) luôn chú trọng luyện tập chủ đề này cho học viên, đặc biệt thông qua mô phỏng Part 3 theo lớp nhỏ – giúp từng bạn rèn tư duy phản biện và khả năng triển khai chunk tự nhiên nhất.
Kết luận – Chunk giúp bạn nói tự nhiên, sâu sắc và giàu cảm xúc
Chủ đề Personality & Self-development vừa mang tính cá nhân, vừa yêu cầu khả năng phân tích, nên dùng đúng chunk sẽ giúp bạn diễn đạt rõ ràng, chân thật và mang tính thuyết phục. Bộ chunk ở trên được chọn lọc theo tiêu chí dễ áp dụng, phù hợp nhiều góc độ của bài thi Speaking.
Nếu bạn muốn được chỉnh sửa trực tiếp từng câu trả lời, rèn mạch tư duy và học cách sử dụng chunk linh hoạt, bạn có thể cân nhắc học tại Lớp IELTS Năng Khiếu – phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), nơi mỗi lớp chỉ 5–7 học viên và được kèm sát để đảm bảo đạt mục tiêu band đầu ra.



