Tầm quan trọng của việc sử dụng chunk trong chủ đề Global Issues
Khi vào đến phần chủ đề vĩ mô như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng kinh tế hay khủng hoảng dân số, đa số thí sinh thường bị “chậm ý” do thiếu vốn diễn đạt mang tính học thuật. Việc chỉ nói những câu đơn giản như “Pollution is a problem” hay “There are many global issues” khiến câu trả lời mờ nhạt và không tạo được ấn tượng với giám khảo.
Chunk giúp khắc phục điều đó. Đây là các cụm từ mang ý trọn vẹn, vừa diễn đạt chính xác khái niệm vừa tạo sự trôi chảy. Khi bạn dùng những cụm như tackle global challenges hay address income inequality, câu trả lời thể hiện rõ bạn không chỉ biết nghĩa từ vựng mà còn biết vận dụng đúng bối cảnh.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên được luyện cách đưa chunk vào từng dạng câu hỏi dài, nhất là Part 3 – nơi yêu cầu tư duy và lập luận. Chính việc kèm sát từng câu trả lời giúp học viên dần hình thành tư duy diễn đạt tự nhiên và học thuật.
Bảng chunk chia theo nhóm chủ đề Global Issues
Mỗi nhóm dưới đây gồm: bảng chunk – chú giải – câu mẫu, cùng mô tả mục đích sử dụng giúp bạn nhận diện nhanh.
Nhóm 1: Các vấn đề toàn cầu chung
(Dùng để mở đầu, nêu quan điểm, hoặc mô tả phạm vi vấn đề)
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| tackle global challenges | giải quyết các thách thức toàn cầu | Governments must work together to tackle global challenges. |
| pressing global concerns | vấn đề toàn cầu cấp bách | Climate change remains one of the most pressing global concerns. |
| long-term consequences | hậu quả lâu dài | Environmental damage can lead to serious long-term consequences. |
| worldwide impact | ảnh hưởng trên toàn thế giới | Pandemics often have a worldwide impact on economies. |
| global cooperation | hợp tác toàn cầu | Global cooperation is essential for solving cross-border issues. |
Ứng dụng: Dùng ở câu mở đầu Part 3, hoặc khi giám khảo hỏi “Why is this problem significant?”
Nhóm 2: Môi trường và biến đổi khí hậu
(Nhóm dễ gặp nhất trong đề thi; dùng để mô tả nguyên nhân, hậu quả, giải pháp)
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| combat climate change | chống biến đổi khí hậu | We need stricter policies to combat climate change. |
| rising sea levels | mực nước biển dâng | Many coastal cities are threatened by rising sea levels. |
| reduce carbon emissions | giảm khí thải carbon | Switching to renewable energy helps reduce carbon emissions. |
| environmental degradation | suy thoái môi trường | Environmental degradation is becoming increasingly severe. |
| adopt sustainable practices | áp dụng thói quen bền vững | Individuals can adopt sustainable practices like reducing waste. |
Ứng dụng: Nên kết hợp trong Part 2 khi kể trải nghiệm sống ở nơi bị ô nhiễm hoặc Part 3 khi phân tích chính sách.
Nhóm 3: Nghèo đói và bất bình đẳng kinh tế
(Dùng khi nói về con người, xã hội, chính sách công)
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| reduce income inequality | giảm bất bình đẳng thu nhập | Governments must take steps to reduce income inequality. |
| access to basic needs | tiếp cận nhu yếu phẩm | Many communities still lack access to basic needs. |
| cycle of poverty | vòng luẩn quẩn đói nghèo | Poor education often leads to a cycle of poverty. |
| financial instability | bất ổn tài chính | Economic crises cause widespread financial instability. |
| support vulnerable groups | hỗ trợ nhóm dễ tổn thương | More programs should be created to support vulnerable groups. |
Ứng dụng: Khi giám khảo hỏi về trách nhiệm chính phủ hoặc tác động xã hội.
Nhóm 4: Giáo dục, bình đẳng và sự phát triển con người
(Phù hợp khi mở rộng ý hoặc thể hiện quan điểm cá nhân)
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| universal access to education | tiếp cận giáo dục toàn diện | Universal access to education helps reduce poverty. |
| gender equality in education | bình đẳng giới trong giáo dục | Promoting gender equality in education improves workforce quality. |
| bridge the knowledge gap | thu hẹp khoảng cách tri thức | Online learning can help bridge the knowledge gap. |
| empower younger generations | trao quyền cho thế hệ trẻ | Education plays a key role in empowering younger generations. |
| long-term human development | phát triển con người lâu dài | Quality education contributes to long-term human development. |
Nhóm 5: Dân số, đô thị hóa và di cư
(Hữu ích trong các câu hỏi về thành phố, xã hội, nguồn lao động)
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| rapid urbanization | đô thị hóa nhanh | Rapid urbanization leads to overcrowded cities. |
| overpopulation issues | vấn đề dân số quá tải | Overpopulation issues create pressure on infrastructure. |
| population displacement | sự dịch chuyển dân số | Natural disasters often cause population displacement. |
| migrant workforce | lực lượng lao động nhập cư | Many countries rely heavily on a migrant workforce. |
| improve living conditions | cải thiện điều kiện sống | Governments should improve living conditions in big cities. |
Nhóm 6: Công nghệ, truyền thông và những thách thức toàn cầu mới
(Dùng cho câu hỏi về tương lai, xu hướng, rủi ro)
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| digital divide | khoảng cách số | Rural areas suffer from a serious digital divide. |
| spread misinformation | lan truyền thông tin sai lệch | Social media can easily spread misinformation. |
| cybersecurity threats | nguy cơ an ninh mạng | Businesses are concerned about growing cybersecurity threats. |
| technological advancement | tiến bộ công nghệ | Technological advancement improves productivity but brings risks. |
| regulate online behavior | kiểm soát hành vi trực tuyến | Governments need better laws to regulate online behavior. |
Nhóm 7: Khủng hoảng y tế và sức khỏe cộng đồng
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| strengthen public healthcare | củng cố y tế công | Many nations are trying to strengthen public healthcare. |
| prevent disease outbreaks | ngăn ngừa dịch bệnh | Vaccination programs help prevent disease outbreaks. |
| global health crisis | khủng hoảng sức khỏe toàn cầu | The pandemic created a massive global health crisis. |
| access to medical resources | tiếp cận nguồn lực y tế | Remote regions struggle with access to medical resources. |
| raise health awareness | nâng cao nhận thức sức khỏe | Schools should raise health awareness among children. |
Mẫu đoạn văn Part 2 sử dụng nhiều chunk
Dưới đây là đoạn mô phỏng cho chủ đề “describe a global issue that concerns you”:
I’d like to talk about climate change because it’s one of the most pressing global concerns today. Many countries are struggling to combat climate change due to rising sea levels and environmental degradation. This issue has long-term consequences not only for ecosystems but also for human health. I believe global cooperation is the key solution, and individuals should also adopt sustainable practices in daily life. Personally, this topic inspires me to read more about environmental protection and support vulnerable groups affected by natural disasters.
Cách luyện chunk hiệu quả để đạt Band cao
Không chỉ học thuộc danh sách, quan trọng nhất là luyện nghĩ bằng chunk. Một phương pháp thực hành hiệu quả là:
- Chọn một câu hỏi Part 2.
- Viết nhanh ý chính bằng chunk thay vì từ đơn.
- Chuyển mỗi chunk thành một câu hoàn chỉnh.
- Kết nối thành đoạn văn.
Trong lớp quy mô nhỏ như Lớp IELTS Năng Khiếu tại Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên được sửa trực tiếp từng đoạn trả lời theo kỹ thuật này, nhờ vậy tăng tốc độ phản xạ ngôn ngữ đáng kể.
Kết luận: Chunk giúp bạn nói về Global Issues sâu sắc, tự tin và có lập luận
Global Issues là chủ đề đòi hỏi sự chín chắn trong tư duy và chiều sâu trong diễn đạt. Việc nắm vững hệ thống chunk theo nhóm như trên giúp bạn xây dựng câu trả lời đầy thuyết phục, có lập luận, có ví dụ và mang màu sắc học thuật. Khi luyện tập nghiêm túc và thường xuyên đưa chunk vào bối cảnh, bạn sẽ dễ dàng chinh phục Speaking Part 2 và Part 3.



