Tầm quan trọng của việc dùng chunk trong chủ đề Food
Trong IELTS Speaking, chủ đề Food xuất hiện xuyên suốt ở nhiều dạng câu hỏi: thói quen ăn uống, món ăn yêu thích, trải nghiệm ẩm thực, quan điểm về dinh dưỡng và thậm chí là vấn đề văn hóa – xã hội như sự thay đổi khẩu vị hoặc xu hướng ăn uống hiện đại. Dù quen thuộc, rất nhiều thí sinh chỉ nói những câu đơn giản kiểu “I like eating noodles” hay “I often eat out”, khiến câu trả lời thiếu chiều sâu và khó tạo ấn tượng.
Đây là lúc chunk trở thành công cụ then chốt. Chunk giúp bạn diễn đạt tự nhiên, gợi mở cảm xúc và phản ánh cách người bản xứ nói về ẩm thực. Với những cụm như a balanced diet, comfort food hay culinary traditions, giám khảo nhận thấy bạn hiểu và vận dụng ngôn ngữ đúng văn cảnh, không rập khuôn.
Kỹ thuật sử dụng chunk cũng được áp dụng thường xuyên tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu). Nhờ sĩ số nhỏ chỉ 5–7 học viên, giáo viên có thể hướng dẫn chi tiết cách đưa chunk vào từng câu trả lời, đảm bảo bạn nói tự nhiên và đạt đúng mục tiêu band.
Bảng chunk chi tiết cho chủ đề Food
Dưới đây là hệ thống chunk được chọn lọc theo 5 nhóm lớn, giúp bạn mở rộng ý, tạo cảm xúc và phát triển câu trả lời theo hướng gần với band 7–8+.
1. Chunk mô tả sở thích và khẩu vị
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| a big fan of spicy food | Rất thích đồ cay | I’m a big fan of spicy food, especially Thai dishes. |
| have a sweet tooth | Hảo ngọt | I definitely have a sweet tooth, so desserts are my weakness. |
| prefer mild flavors | Thích vị nhẹ | I prefer mild flavors because they’re easier to enjoy every day. |
| enjoy exploring new cuisines | Thích khám phá ẩm thực mới | I enjoy exploring new cuisines whenever I travel. |
| be open to trying unusual dishes | Sẵn sàng thử món lạ | I’m open to trying unusual dishes just for the experience. |
2. Chunk nói về thói quen ăn uống hằng ngày
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| homemade meals | Bữa ăn tự nấu | I prefer homemade meals because they’re healthier and more satisfying. |
| eat out regularly | Hay ăn ngoài | I eat out regularly due to my busy schedule. |
| stick to a balanced diet | Duy trì chế độ ăn cân bằng | I try to stick to a balanced diet to stay healthy. |
| cut down on sugar | Giảm đường | I’ve been trying to cut down on sugar lately. |
| stay away from processed food | Tránh thực phẩm chế biến sẵn | I stay away from processed food as much as possible. |
3. Chunk mô tả cảm xúc và trải nghiệm
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| comfort food | Món ăn giúp thư giãn tinh thần | Ice cream is my comfort food when I feel stressed. |
| give me a sense of warmth | Mang lại cảm giác ấm áp | Hot soup always gives me a sense of warmth. |
| bring back childhood memories | Gợi lại ký ức tuổi thơ | This dish brings back childhood memories. |
| satisfy my cravings | Thỏa mãn cơn thèm | A bowl of ramen always satisfies my cravings. |
| enjoy the rich flavors | Thưởng thức hương vị đậm đà | I enjoy the rich flavors of traditional stews. |
4. Chunk về văn hóa – xã hội (rất hữu ích Part 3)
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| culinary traditions | Truyền thống ẩm thực | My hometown is famous for its culinary traditions. |
| preserve local dishes | Giữ gìn món ăn địa phương | It’s important to preserve local dishes for future generations. |
| influence eating habits | Ảnh hưởng thói quen ăn uống | Globalization has significantly influenced people’s eating habits. |
| modern dining culture | Văn hóa ăn uống hiện đại | Modern dining culture encourages convenience and speed. |
| shift towards healthier options | Xu hướng chọn món lành mạnh | There’s a growing shift towards healthier options among young people. |
5. Chunk mở rộng ý cho sức khỏe và dinh dưỡng
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| nutrient-rich ingredients | Nguyên liệu giàu dinh dưỡng | The dish is made with nutrient-rich ingredients. |
| high in calories / low in calories | Nhiều / ít calo | Fast food is usually high in calories. |
| support long-term well-being | Hỗ trợ sức khỏe lâu dài | Eating more vegetables supports long-term well-being. |
| promote better digestion | Tốt cho tiêu hóa | Yogurt helps promote better digestion. |
| reduce the risk of health problems | Giảm nguy cơ sức khỏe | A healthy diet reduces the risk of health problems. |
Mở đoạn trả lời Part 2 mẫu kết hợp nhiều chunk
Đoạn văn dưới đây thể hiện cách sử dụng chunk tự nhiên, mạch lạc, phù hợp cho Speaking Part 2:
I’d like to talk about a dish I truly enjoy. Homemade pho is definitely my comfort food because it reminds me of family gatherings. I prefer homemade meals in general, but this one is special since it brings back childhood memories. Preparing it requires patience, especially when simmering the broth, and enjoying it gives me a deep sense of warmth and satisfaction. It also reflects our culinary traditions, which I feel genuinely proud of.
Một đoạn Part 3 mẫu để bạn thấy cách mở rộng bình luận xã hội
Food habits have changed a lot due to globalization. People are more open to trying new cuisines, and there’s a noticeable shift towards healthier options. However, I believe it’s still essential to preserve local dishes because they represent cultural identity. In Vietnam, for example, many families still enjoy homemade meals, which helps maintain culinary traditions despite the rise of modern dining culture.
Kết luận – Chunk giúp câu trả lời về Food trở nên tự nhiên, sâu sắc và có cảm xúc
Chủ đề Food không hề khó, nhưng để đạt band cao, người học cần diễn đạt nhiều hơn khẩu vị hay món yêu thích. Chunk cho phép bạn:
- mô tả trải nghiệm ẩm thực giàu cảm xúc,
- phân tích thói quen ăn uống có chiều sâu,
- mở rộng sang yếu tố văn hóa – sức khỏe – xã hội.
Nếu bạn muốn được hướng dẫn cách kết hợp các chunk này vào bài nói, Lớp IELTS Năng Khiếu tại Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu) là lựa chọn phù hợp. Với số lượng học viên giới hạn 5–7 người, bạn được chỉnh chi tiết từng câu, từng cách triển khai ý để trả lời tự nhiên như người bản xứ.



