Vai trò của chunk trong chủ đề tương lai
Trong bài thi Speaking, khi bạn nói về kế hoạch hay mục tiêu, giám khảo mong đợi sự rõ ràng, logic, tính khả thi và cảm xúc cá nhân. Tuy nhiên, nhiều thí sinh chỉ trả lời theo kiểu liệt kê: I want to travel, I plan to study more, khiến phần trình bày thiếu nội lực ngôn ngữ.
Chunks giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp cấu trúc diễn đạt có tính học thuật nhưng vẫn tự nhiên. Những cụm như set long-term goals hay work towards my ambitions giúp bạn trình bày mạch lạc và có chiều sâu hơn.
Đây cũng là kỹ thuật trọng tâm tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), nơi mỗi lớp chỉ 5–7 học viên, cho phép giáo viên kèm sát từng bạn để luyện chunk phù hợp từng dạng câu hỏi của Part 1, 2 và 3.
Dưới đây là hệ thống chunk chia theo nhóm mục đích sử dụng, kèm chú giải và ví dụ tham khảo.
Chunks mô tả mục tiêu cá nhân dài hạn
Dùng để diễn đạt định hướng lớn hoặc dự định quan trọng trong tương lai.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| set long-term goals | đặt mục tiêu dài hạn | I’ve started setting long-term goals for my career. |
| map out my future path | lên lộ trình tương lai | I’m trying to map out my future path more clearly. |
| pursue higher education | theo đuổi học vấn cao hơn | I plan to pursue higher education abroad. |
| work towards my ambitions | theo đuổi hoài bão | I’m working towards my ambitions step by step. |
| plan ahead for the next few years | lên kế hoạch trước vài năm | I like to plan ahead for the next few years rather than rush into things. |
| build a stable future | xây dựng tương lai ổn định | I want to build a stable future for myself and my family. |
Chunks nói về kế hoạch học tập và sự nghiệp
Dùng cho Part 1 và Part 3 khi nói về career development.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| advance my career prospects | cải thiện triển vọng nghề nghiệp | I want to advance my career prospects by learning new skills. |
| specialize in a particular field | chuyên sâu lĩnh vực | I hope to specialize in data analysis in the future. |
| gain practical experience | tích lũy kinh nghiệm thực tiễn | I want to gain practical experience before choosing my long-term path. |
| expand my professional network | mở rộng mạng lưới nghề nghiệp | I’m planning to expand my professional network through conferences. |
| secure a stable job | tìm được công việc ổn định | My biggest goal is to secure a stable job after graduation. |
| switch to a new career path | chuyển hướng nghề nghiệp | Many young people consider switching to a new career path nowadays. |
Chunks diễn đạt động lực và giá trị cá nhân
Mục tiêu thường gắn với cảm xúc và niềm tin; nhóm này giúp mở ý hiệu quả.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| find a sense of purpose | tìm ý nghĩa cuộc sống | Setting goals helps me find a sense of purpose. |
| stay motivated throughout the journey | duy trì động lực | I try to stay motivated throughout the journey of self-improvement. |
| overcome personal limitations | vượt giới hạn bản thân | I want to overcome personal limitations through continuous learning. |
| push myself out of my comfort zone | bước ra khỏi vùng an toàn | I aim to push myself out of my comfort zone next year. |
| work on my personal growth | phát triển bản thân | One of my priorities is to work on my personal growth. |
| make meaningful progress | tạo tiến bộ có ý nghĩa | I don’t need to be perfect, but I want to make meaningful progress. |
Chunks mô tả kế hoạch tài chính và lối sống
Hữu ích khi đề cập kế hoạch thực tế hoặc tính khả thi.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| save up for future goals | tiết kiệm cho mục tiêu | I’m saving up for future goals like studying abroad. |
| manage my budget wisely | quản lý tài chính hợp lý | I need to manage my budget wisely to reach my goals. |
| achieve financial independence | đạt tự chủ tài chính | Becoming financially independent is one of my top priorities. |
| invest in myself | đầu tư vào bản thân | I want to invest in myself through courses and travel. |
| adopt a more balanced lifestyle | sống cân bằng hơn | My plan is to adopt a more balanced lifestyle next year. |
| upgrade my living conditions | cải thiện điều kiện sống | I hope to upgrade my living conditions once I start working. |
Chunks diễn đạt sự thay đổi hoặc cột mốc quan trọng
Dùng để mô tả bước ngoặt cuộc đời, rất hợp Part 2.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| reach an important milestone | đạt cột mốc quan trọng | Finishing university will be an important milestone for me. |
| take a big step forward | bước tiến lớn | Getting my dream internship would be a big step forward. |
| open a new chapter in life | mở chương mới cuộc đời | Moving abroad would open a new chapter in my life. |
| make a life-changing decision | quyết định thay đổi cuộc đời | Choosing a major was a life-changing decision for me. |
| reshape my priorities | điều chỉnh lại ưu tiên | I’ve started to reshape my priorities after the pandemic. |
| prepare myself for future challenges | chuẩn bị cho thách thức | I’m trying to prepare myself for future challenges. |
Chunks mô tả sự không chắc chắn hoặc thay đổi dự định
Giám khảo đánh giá cao tính linh hoạt và thực tế.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| keep my options open | giữ lựa chọn mở | I prefer to keep my options open before committing. |
| things might change along the way | mọi thứ có thể thay đổi | I have a plan, but things might change along the way. |
| reconsider my priorities | xem xét lại ưu tiên | As I grow older, I constantly reconsider my priorities. |
| adapt to unexpected situations | thích ứng với bất ngờ | I want to learn how to adapt to unexpected situations. |
| take things step by step | đi từng bước | I’m taking things step by step rather than rushing. |
| adjust my plans when necessary | điều chỉnh kế hoạch | I adjust my plans when necessary because life is unpredictable. |
Mẫu đoạn Speaking Part 2 sử dụng nhiều chunk
Đoạn mẫu dưới đây thể hiện cách kết nối các chunk tự nhiên, không mang tính liệt kê.
“I’d like to talk about a long-term goal I’ve set for myself. Over the past few months, I’ve been trying to map out my future path, and one of my biggest plans is to pursue higher education overseas. I believe this step will open a new chapter in my life and help me gain practical experience in my field. To make this plan realistic, I’m saving up for future goals and learning how to manage my budget wisely. Although I know things might change along the way, I’m determined to stay motivated throughout the journey and make meaningful progress each year.”
Hướng dẫn áp dụng chunk trong phòng thi
Nhiều bạn học viên chia sẻ rằng họ biết từ vựng nhưng khó đưa vào câu tự nhiên. Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), giáo viên hướng dẫn học viên biến chunk thành thói quen nói bằng cách luyện theo 3 bước:
- Chọn 6–8 chunk quen thuộc nhất theo phong cách cá nhân.
- Tạo câu mẫu gắn với trải nghiệm thật.
- Luyện chuyển ý từ quá khứ → hiện tại → mục tiêu tương lai.
Nhờ lớp học quy mô nhỏ 5–7 học viên, từng người được sửa cách diễn đạt, nhấn trọng âm và xử lý tình huống linh hoạt.
Chunk giúp thể hiện tư duy tương lai rõ ràng và sâu sắc
Chủ đề Future Plans & Goals đòi hỏi bạn vừa kể chuyện, vừa lập luận, vừa thể hiện quan điểm cá nhân. Khi sử dụng chunk đúng cách, câu trả lời trở nên chặt chẽ, tự nhiên và thuyết phục hơn. Hãy luyện thành thói quen dùng 2–3 chunk trong mỗi câu trả lời ngắn và 6–10 chunk trong Part 2 để đạt hiệu quả tối ưu.
Nếu bạn muốn được kèm sát cách điều chỉnh ngôn ngữ cho phù hợp từng câu hỏi Speaking, môi trường lớp nhỏ như IELTS Năng Khiếu tại phường Rạch Dừa sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh và đạt mục tiêu trong thời gian ngắn.



