Từ vựng theo từng từ đơn lẻ thường khiến thí sinh gặp khó khăn khi diễn đạt những chủ đề liên quan đến cảm xúc. Friendship & Relationships là một trong những chủ đề đặc biệt như vậy: vừa quen thuộc, vừa đòi hỏi khả năng mô tả trải nghiệm chân thật và giá trị cá nhân. Chính vì vậy, chunk – các cụm từ mang nghĩa trọn vẹn trong ngữ cảnh – trở thành công cụ tối ưu để tăng điểm Lexical Resource và nâng cấp câu trả lời theo hướng tự nhiên như người bản ngữ.
Học viên tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở phường Rạch Dừa (Vũng Tàu) thường được luyện tập sử dụng chunk theo từng nhóm ý. Vì lớp nhỏ chỉ từ 5–7 học viên, giáo viên có thể chỉnh sửa từng câu, chỉ ra cách kết nối chunk mượt mà và luyện phát âm sao cho tự nhiên. Nhờ đó, học viên tránh được lỗi học thuộc lòng và biết cách mở rộng câu trả lời theo đúng kỳ vọng của giám khảo.
Tầm quan trọng của chunk trong chủ đề Friendship & Relationships
Trong IELTS Speaking, giám khảo không chấm bạn nói “hay” theo kiểu văn vẻ, mà dựa trên khả năng dùng ngôn ngữ tự nhiên, linh hoạt và thể hiện suy nghĩ một cách chân thật. Friendship & Relationships thường gắn với trải nghiệm cá nhân, những suy ngẫm về tình bạn, tình cảm gia đình hay vai trò của người thân trong cuộc sống.
Nhiều thí sinh chỉ dùng các câu đơn giản như “We are close friends” hay “She helps me a lot”, khiến bài nói thiếu cảm xúc. Chunk giúp bạn biến những ý tưởng quen thuộc thành câu trả lời trọn vẹn và sâu sắc hơn, ví dụ:
- build mutual trust giúp bạn thể hiện cách hình thành tình bạn bền vững
- share similar values cho thấy sự tương đồng trong tư tưởng
- grow apart mô tả sự thay đổi trong các mối quan hệ theo thời gian
Khi được sử dụng tự nhiên, các cụm này giúp bài nói đạt tính chân thật, tạo ấn tượng với giám khảo và nâng cao điểm số.
Chunk mô tả sự gắn kết và giá trị trong tình bạn
Đây là nhóm ý thường xuất hiện trong Speaking Part 1 và Part 2 khi giám khảo hỏi về người bạn thân, lý do trở nên thân thiết hay điều khiến tình bạn trở nên đặc biệt.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| build mutual trust | xây dựng sự tin tưởng lẫn nhau | A strong friendship is all about building mutual trust and understanding each other’s boundaries. |
| share similar values | có chung giá trị sống | We became close friends because we share similar values and ways of looking at life. |
| develop a genuine connection | phát triển sự kết nối chân thật | It didn’t take long for us to develop a genuine connection after we first met. |
| maintain a meaningful bond | giữ gìn mối quan hệ ý nghĩa | We always try to stay in touch to maintain a meaningful bond. |
| long-lasting relationship | mối quan hệ bền lâu | It takes time and patience to build a long-lasting relationship. |
Các chunk này đặc biệt hữu ích trong Part 2 khi bạn mô tả một người có ảnh hưởng tích cực đến mình. Khi kể lại quá trình quen biết hoặc lý do hai người thân thiết, việc dùng những cụm này sẽ tạo cảm giác chân thật và tự nhiên hơn là chỉ dùng các câu mang tính liệt kê.
Chunk mô tả cảm xúc và sự hỗ trợ tinh thần
Mối quan hệ không chỉ nói về niềm vui hay kỷ niệm, mà còn bao gồm những hỗ trợ tinh thần mà những người quan trọng mang lại cho bạn. Đây là nhóm ý giúp bài nói có chiều sâu, phù hợp Part 2 và Part 3.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| emotional support | hỗ trợ tinh thần | My best friend always gives me emotional support whenever I go through tough times. |
| be there for someone | luôn bên cạnh ai đó | She has always been there for me, especially during stressful periods. |
| understand each other deeply | thấu hiểu sâu sắc | We’ve known each other long enough to understand each other deeply. |
| lift my spirits | nâng tinh thần | Talking to him always lifts my spirits after a long day. |
| make me feel valued | khiến tôi cảm thấy được trân trọng | Spending time with her makes me feel valued and respected. |
Những cụm này phù hợp khi mô tả vai trò của bạn bè hoặc người thân trong cuộc sống. Giám khảo đánh giá cao khi bạn thể hiện sự trưởng thành trong cảm xúc.
Chunk mô tả thay đổi và thách thức trong các mối quan hệ
Cuộc sống luôn thay đổi, và mối quan hệ cũng vậy. Khi trả lời những câu hỏi về lý do mọi người xa cách nhau hay yếu tố duy trì tình bạn, nhóm chunk này rất hữu ích.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| grow apart | dần xa cách | Sometimes people grow apart when their priorities change. |
| handle conflicts maturely | giải quyết mâu thuẫn trưởng thành | Healthy relationships require both sides to handle conflicts maturely. |
| overcome misunderstandings | vượt qua hiểu lầm | Honest conversations help us overcome misunderstandings. |
| invest time and effort | dành thời gian và nỗ lực | Any relationship needs both parties to invest time and effort. |
| rebuild trust | xây dựng lại niềm tin | It may take years to rebuild trust after a major conflict. |
Nhiều học viên nhận xét rằng nhờ sử dụng đúng các chunk này, câu trả lời Part 3 trở nên logic, có lập luận hơn và cho thấy khả năng phân tích – vốn là điều giám khảo rất chú trọng ở mức band 6.5–7.5.
Đoạn văn Part 2 mẫu áp dụng nhiều chunk
Đoạn văn dưới đây thể hiện cách kết nối các chunk một cách tự nhiên, không gượng ép. Bạn có thể dựa vào mạch triển khai để xây dựng câu chuyện của riêng mình:
“I’d like to describe my best friend, who has played an important role in my life for many years. We share similar values, which helped us develop a genuine connection right from the beginning. Over the years, we’ve built mutual trust by always being honest and supporting each other during challenging times. What I appreciate most is the emotional support she gives me, especially when I feel overwhelmed. Although we sometimes get busy, we try to invest time and effort to maintain a meaningful bond. That’s why our friendship has become a long-lasting relationship that I truly treasure.”
Nội dung bổ trợ: Cách xử lý câu hỏi khó trong chủ đề Friendship & Relationships
Nhiều thí sinh gặp khó khăn với những câu hỏi mang tính trừu tượng của Part 3 như:
- Do friendships change as people get older?
- What makes a relationship strong and long-lasting?
- Is it easier to make friends online or offline?
Khi gặp dạng câu hỏi này, bạn nên:
- Đưa ra quan điểm trực tiếp và rõ ràng.
- Giải thích bằng lý do có logic.
- Dùng một hoặc hai chunk phù hợp để tăng độ tự nhiên.
- Kể thêm ví dụ ngắn.
Ví dụ cho câu hỏi “Do friendships change as people get older?”:
“Yes, they do. As people grow older, their priorities change, so some friendships naturally grow apart. However, strong relationships can still last if both sides invest time and effort and know how to handle conflicts maturely.”
Đây chính là kỹ thuật được luyện thường xuyên tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở phường Rạch Dừa (Vũng Tàu). Nhờ lớp nhỏ, học viên được sửa từng câu, từng ý và học cách xử lý câu hỏi theo cấu trúc nói mạch lạc giống như trên.
Kết luận: Chunk là nền tảng giúp bạn nói tự nhiên, chân thật và thuyết phục
Chủ đề Friendship & Relationships tuy quen thuộc nhưng lại ẩn chứa nhiều thử thách. Để đạt điểm cao, thí sinh cần thể hiện khả năng diễn đạt cảm xúc, phân tích sự thay đổi trong mối quan hệ và mô tả những giá trị cá nhân một cách mượt mà. Chunk chính là công cụ giúp bạn làm điều đó một cách hiệu quả.
Khi được luyện tập đúng cách, bạn không chỉ nói tự nhiên mà còn thể hiện được chiều sâu cảm xúc, một yếu tố tạo ấn tượng mạnh với giám khảo. Nếu bạn muốn được kèm sát và thực hành chunk theo từng dạng bài, Lớp IELTS Năng Khiếu tại phường Rạch Dừa (Vũng Tàu) là môi trường phù hợp để bạn phát triển. Sự tận tâm và mô hình lớp nhỏ 5–7 học viên sẽ giúp bạn xây dựng kỹ năng Speaking vững chắc và đạt mục tiêu điểm số trong kỳ thi IELTS.



