Trong bài viết này, chúng ta sẽ chia chunk thành nhóm rõ ràng, kèm chú giải và câu mẫu, giúp thí sinh linh hoạt vận dụng theo từng dạng câu hỏi và chủ đề con trong môi trường. Đồng thời, bài viết hướng dẫn cách tích hợp trải nghiệm cá nhân vào Part 1–3, giúp Band 7–8 trở nên khả thi.
Tại sao Environment lại là chủ đề quan trọng?
Môi trường là vấn đề toàn cầu, tác động đến đời sống hằng ngày, sức khỏe, xã hội và kinh tế. Khi bạn nói về môi trường, giám khảo muốn nghe:
- Cảm xúc cá nhân: Bạn có quan tâm đến thiên nhiên, cảm nhận sự thay đổi môi trường như thế nào, hay lo lắng về hậu quả của ô nhiễm?
- Trải nghiệm thực tế: Tham gia chiến dịch, tình nguyện, học hỏi cách sống bền vững…
- Bài học và hành động: Bạn rút ra gì từ trải nghiệm đó? Có áp dụng vào đời sống hằng ngày không?
- Quan điểm xã hội: Đưa ra giải pháp, phân tích hậu quả và tác động lâu dài.
Chunk là công cụ giúp bạn biến câu trả lời thành câu chuyện có cấu trúc cảm xúc – lý do – kết quả, đồng thời tăng tính tự nhiên như nói chuyện đời thường.
Nhóm 1: Hành động bảo vệ môi trường (Action & Responsibility)
Nhóm này giúp thí sinh trình bày cách bản thân tham gia bảo vệ môi trường, từ thói quen hàng ngày đến dự án cộng đồng. Đây là nhóm chunk cực kỳ hữu dụng cho Part 1 hoặc khi kể câu chuyện Part 2.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| raise awareness about environmental issues | Nâng cao nhận thức về môi trường | Participating in volunteer programs helped me raise awareness about environmental issues. |
| adopt a sustainable lifestyle | Áp dụng lối sống bền vững | I’m trying to adopt a sustainable lifestyle by reducing waste and saving energy. |
| take personal responsibility | Nhận trách nhiệm cá nhân | Recycling every day makes me take personal responsibility for the environment. |
| reduce carbon footprint | Giảm lượng carbon | Cycling instead of driving helps me reduce my carbon footprint. |
| go plastic-free | Hạn chế dùng nhựa | I try to go plastic-free when shopping for groceries. |
| conserve natural resources | Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên | Conserving natural resources is essential for future generations. |
| switch to renewable energy | Chuyển sang năng lượng tái tạo | Many households are switching to renewable energy like solar panels. |
Cách dùng chunk:
- Part 1: trả lời ngắn gọn, tự nhiên: “I try to adopt a sustainable lifestyle by minimizing plastic use at home. It makes me feel responsible and motivated to protect the environment.”
- Part 2: kể trải nghiệm tình nguyện hoặc dự án: “Volunteering for a local clean-up allowed me to take personal responsibility and raise awareness about environmental issues in my community.”
Nhóm 2: Tác động và thay đổi môi trường (Impact & Consequences)
Nhóm này giúp bạn thể hiện nhận thức về vấn đề môi trường, hậu quả và tầm quan trọng của hành động, đồng thời tạo chiều sâu cho câu trả lời Part 2 hoặc Part 3.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| witness environmental change | Chứng kiến sự thay đổi môi trường | I witnessed environmental change in my hometown due to overdevelopment. |
| fragile ecosystem | Hệ sinh thái dễ bị tổn thương | Coral reefs are a fragile ecosystem that needs urgent protection. |
| biodiversity loss | Mất đa dạng sinh học | Biodiversity loss is becoming worse because of illegal hunting. |
| climate anxiety | Lo lắng về biến đổi khí hậu | Many teenagers feel climate anxiety due to extreme weather events. |
| long-term environmental consequences | Hậu quả môi trường lâu dài | Deforestation can lead to long-term environmental consequences. |
| environmental degradation | Suy thoái môi trường | Industrial pollution leads to serious environmental degradation. |
| irreversible damage | Tổn hại không thể phục hồi | Oil spills can cause irreversible damage to marine life. |
Cách dùng chunk:
- Khi nói về trải nghiệm cá nhân: “Visiting the beach, I witnessed environmental change over the past decade. Plastic waste had increased dramatically, which made me rethink my daily habits.”
- Khi phân tích Part 3: “If governments fail to act, fragile ecosystems may suffer irreversible damage, affecting biodiversity and human life.”
Nhóm 3: Giải pháp và hướng phát triển bền vững (Solutions & Future Outlook)
Nhóm này giúp thí sinh đưa ra quan điểm, gợi ý giải pháp, rất quan trọng ở Part 3, thể hiện tư duy phản biện và band cao.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| environmental protection campaigns | Chiến dịch bảo vệ môi trường | Schools should organize environmental protection campaigns more frequently. |
| wildlife conservation | Bảo tồn động vật hoang dã | Wildlife conservation plays a vital role in saving endangered species. |
| stricter environmental regulations | Quy định môi trường nghiêm ngặt hơn | Stricter environmental regulations are needed to control factory emissions. |
| promote eco-friendly habits | Khuyến khích thói quen xanh | Governments should promote eco-friendly habits through education programs. |
| green public transportation | Giao thông công cộng xanh | Investing in green public transportation can reduce air pollution. |
| sustainable urban planning | Quy hoạch đô thị bền vững | Modern cities should focus on sustainable urban planning. |
| environmentally-conscious mindset | Tư duy thân thiện môi trường | Schools must help students develop an environmentally-conscious mindset. |
Cách dùng chunk:
-
Part 3: phân tích vấn đề xã hội, gợi ý giải pháp:
“Promoting eco-friendly habits through school programs is crucial. At the same time, stricter environmental regulations and sustainable urban planning can ensure long-term improvements.”
Mẫu câu trả lời Part 2
“One of the most memorable environmental experiences I’ve had was volunteering for a tree-planting event along the coast. I adopted a sustainable lifestyle by avoiding single-use plastics during the activity, which helped me raise awareness about environmental issues and take personal responsibility. Witnessing environmental change firsthand, especially the damage to fragile ecosystems, was shocking. The project gave me a strong sense of fulfillment and inspired me to continue promoting eco-friendly habits. I realized that small, consistent actions can truly make a difference.”
Mẫu câu trả lời Part 3
- Vấn đề: “Many people today experience climate anxiety due to extreme weather events and biodiversity loss.”
- Nguyên nhân: “This is often caused by industrial pollution and unsustainable urban development.”
- Giải pháp: “Governments should implement stricter environmental regulations, while individuals can adopt a sustainable lifestyle and promote eco-friendly habits in their communities.”
- Kết luận cảm xúc: “By taking personal responsibility, people not only protect nature but also feel a sense of fulfillment and connection to the environment.”
Lời khuyên luyện tập chunk chủ đề Environment
- Ghi âm tự nói: thử dùng các chunk nhóm Action, Impact, Solutions trong câu chuyện cá nhân.
- Liên kết cảm xúc – trải nghiệm – bài học: đừng chỉ liệt kê số liệu hay kiến thức, hãy kể chuyện thực tế.
- Đa dạng hóa chunk: chọn từ mỗi nhóm, kết hợp ít nhất 2–3 chunk trong một câu để Band 7+ trở nên khả thi.
- Sử dụng trong mọi Part: từ Part 1 ngắn, Part 2 kể chuyện, đến Part 3 lập luận xã hội, chính trị và giải pháp.
- Tham gia lớp nhỏ kèm sát: như IELTS Năng Khiếu, Rạch Dừa – Vũng Tàu (5–7 học viên), giúp sửa từng lỗi nhỏ, rèn phản xạ và áp dụng chunk tự nhiên.
Phần kết – chủ đề nào cũng hay nếu chạm được đến trải nghiệm thật
Environment không phải là một bài kiểm tra kiến thức, mà là cơ hội để bạn cho giám khảo thấy cách bạn suy nghĩ, trưởng thành và hành động vì điều mình tin. Khi dùng chunk đúng cách, bạn không chỉ miêu tả môi trường, mà kể lại hành trình bạn thay đổi vì môi trường – và đó chính là điều gây ấn tượng mạnh nhất trong Speaking.
Nếu bạn muốn luyện tập Environment cũng như 20 chủ đề trọng tâm khác theo hướng thực chiến, lớp IELTS Năng Khiếu tại Rạch Dừa – Vũng Tàu (sĩ số 5–7 học viên) sẽ giúp bạn rèn phản xạ, sửa từng lỗi nhỏ trong từng chunk và xây dựng chiến lược nâng band Speaking dựa trên điểm mạnh cá nhân của mỗi học viên.



