Climate & Weather là một trong những chủ đề kiểm tra khả năng diễn đạt trải nghiệm cá nhân, mô tả điều kiện sống và mở rộng ý sang các vấn đề toàn cầu như khí hậu cực đoan, lối sống bền vững hay ảnh hưởng tới sức khỏe. Cách nói quá đơn giản khiến câu trả lời nghèo ý và kém tự nhiên. Vì thế, sử dụng chunk là phương pháp giúp bạn “tự động hoá” diễn đạt, nói mượt hơn và thể hiện tư duy ngôn ngữ bản xứ.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), nơi mỗi lớp chỉ 5–7 học viên, học viên được hướng dẫn cách chọn chunk theo tình huống câu hỏi, tránh học vẹt, và luyện cách dùng trong cấu trúc câu đa dạng để đạt hiệu quả tối đa.
Dưới đây là hệ thống chunk đầy đủ theo nhóm, mỗi nhóm có ý nghĩa sử dụng rõ ràng và ví dụ minh hoạ dễ nhớ.
Mô tả điều kiện thời tiết thường ngày
Nhóm này phù hợp cho Speaking Part 1 khi bạn được hỏi về thời tiết nơi bạn sống, mùa bạn thích hay thói quen sinh hoạt.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| mild weather | thời tiết ôn hoà | I really enjoy places with mild weather because it keeps me comfortable throughout the year. |
| scorching hot | nóng như đổ lửa | In the summer, it gets scorching hot in my city. |
| freezing cold | lạnh buốt | It was freezing cold when I visited the northern region. |
| unpredictable weather patterns | thời tiết thay đổi thất thường | My area is known for its unpredictable weather patterns. |
| high humidity levels | độ ẩm cao | The high humidity levels make summer more uncomfortable. |
| pleasant breeze | gió mát dễ chịu | There’s always a pleasant breeze in the evening. |
Mô tả cảm xúc và trải nghiệm liên quan đến thời tiết
Nhóm này giúp thể hiện cảm xúc, phù hợp cho Part 1 & 2.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| lift my mood | giúp cải thiện tâm trạng | Sunny days always lift my mood. |
| feel refreshed | cảm thấy sảng khoái | A cool morning breeze makes me feel refreshed. |
| affect my daily routine | ảnh hưởng đến lịch sinh hoạt | Heavy rain often affects my daily routine. |
| set the perfect atmosphere | tạo bầu không khí tuyệt vời | Light rain sets the perfect atmosphere for reading. |
| ruin my plans | phá hỏng kế hoạch | Sudden storms can completely ruin my plans. |
Mô tả hiện tượng thời tiết cực đoan
Nhóm này giúp bạn tạo ấn tượng mạnh trong Part 2 & 3, đặc biệt khi nói về climate change, nguy hiểm tự nhiên hay trải nghiệm đặc biệt.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| extreme heatwaves | đợt nóng cực đoan | In recent years, extreme heatwaves have become more common. |
| torrential rain | mưa xối xả | The city was flooded because of torrential rain. |
| severe drought | hạn hán nghiêm trọng | Farmers suffered heavily due to severe drought. |
| violent thunderstorms | bão giông mạnh | We experienced violent thunderstorms last month. |
| heavy snowfall | tuyết rơi dày | Heavy snowfall caused the airport to shut down. |
| rising sea levels | mực nước biển dâng | Coastal cities are threatened by rising sea levels. |
Tác động của thời tiết lên con người và hoạt động hằng ngày
Đây là nhóm giúp bạn mở rộng ý sâu hơn, đạt band 6.5–7.5 với khả năng phân tích nguyên nhân – kết quả.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| disrupt daily activities | làm gián đoạn sinh hoạt | Storms often disrupt daily activities in rural areas. |
| pose safety risks | gây nguy hiểm | Extreme weather poses serious safety risks. |
| influence people’s behaviour | ảnh hưởng hành vi con người | Weather can influence people’s behaviour and mood. |
| impact public health | ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng | Heatwaves significantly impact public health. |
| affect transportation systems | ảnh hưởng giao thông | Foggy mornings often affect transportation systems. |
Mô tả xu hướng khí hậu dài hạn và biến đổi khí hậu
Nhóm này không thể thiếu cho Part 3 khi phải nói về giải pháp, nguyên nhân và hậu quả.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| long-term climate patterns | mô hình khí hậu dài hạn | Scientists study long-term climate patterns. |
| combat climate change | chống biến đổi khí hậu | Governments need stronger policies to combat climate change. |
| reduce carbon emissions | giảm khí thải carbon | Individuals can take action to reduce carbon emissions. |
| promote renewable energy | thúc đẩy năng lượng tái tạo | Promoting renewable energy is essential. |
| environmental degradation | suy thoái môi trường | Climate change accelerates environmental degradation. |
| global temperature rise | nhiệt độ toàn cầu tăng | The global temperature rise is alarming. |
Mô tả mùa và sự thay đổi giữa các mùa
Dạng câu hỏi về “Which season do you like?” hoặc “How does weather change in your country?” xuất hiện liên tục.
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| seasonal transitions | sự chuyển mùa | Seasonal transitions are quite dramatic in my country. |
| peak summer season | đỉnh điểm mùa hè | The peak summer season is extremely hot. |
| chilly winter mornings | sáng mùa đông lạnh nhẹ | I love the chilly winter mornings. |
| monsoon season | mùa mưa | The monsoon season brings heavy rainfall. |
| blooming springtime | mùa xuân nở rộ | Springtime is beautiful with blooming flowers. |
Chunk về hoạt động ngoài trời liên quan đến thời tiết
Rất hữu ích khi bạn mô tả các hoạt động như hiking, swimming, playing sports…
| Chunk | Chú giải | Câu mẫu |
|---|---|---|
| enjoy outdoor activities | tận hưởng hoạt động ngoài trời | I enjoy outdoor activities when the weather is nice. |
| go on a weekend getaway | đi chơi cuối tuần | Good weather motivates me to go on a weekend getaway. |
| take shelter from the rain | trú mưa | We had to take shelter from the rain during the trip. |
| plan activities around the weather forecast | lên kế hoạch theo dự báo thời tiết | I usually plan activities around the weather forecast. |
| avoid going out in bad weather | tránh ra ngoài khi thời tiết xấu | I try to avoid going out in bad weather. |
Mẫu đoạn văn Part 2 áp dụng nhiều chunk
One of the most memorable weather experiences I’ve ever had happened during a trip to the northern mountains. The weather there was drastically different from my hometown. In the mornings, it was freezing cold, but a pleasant breeze made the atmosphere refreshing. However, one afternoon, the area experienced torrential rain, which completely disrupted our plans. We had to take shelter from the rain for almost two hours. Even though the weather was unpredictable, the trip helped me appreciate how climate and weather can influence people’s behaviour and create unforgettable memories.
Nội dung bổ trợ: Cách nói mở rộng ý trong Part 3
Để đạt band 7+, bạn cần mở rộng bằng giải thích – ví dụ – kết quả.
Ví dụ với câu hỏi: “How is weather affecting people’s lifestyles?”
Bạn có thể dùng khung:
- Main idea: Weather strongly influences people’s behaviour.
- Explanation: Extreme heatwaves or heavy rainfall disrupt daily routines.
- Example: For instance, people in coastal areas adjust their schedules to avoid heatstroke.
- Result: This shows that climate change has real impacts on human lifestyles.
Khi luyện ở Lớp IELTS Năng Khiếu tại phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên được sửa từng bước theo mô hình này để trả lời Part 3 tự nhiên và có chiều sâu hơn.
Chunk giúp bạn nói mượt mà & phân tích sâu về Climate & Weather
Việc sử dụng chunk trong chủ đề Climate & Weather không chỉ giúp bạn mô tả rõ ràng hơn, mà còn hỗ trợ phân tích những vấn đề nghiêm trọng như thời tiết cực đoan hay biến đổi khí hậu. Với lượng chunk đa dạng và phân nhóm cụ thể, bạn có thể linh hoạt áp dụng trong mọi dạng câu hỏi Speaking. Nếu muốn được luyện tập có định hướng và được chỉnh sửa sát sao, môi trường học nhỏ 5–7 học viên tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở phường Rạch Dừa (Vũng Tàu) sẽ là lựa chọn phù hợp để bạn đạt mục tiêu Speaking nhanh hơn và hiệu quả hơn.



